antagelse
Định nghĩa & Giải nghĩa "antagelse"
Định nghĩa (Dansk)
En idé eller overbevisning, som man tager for givet uden nødvendigvis at have bevis for den.
Ý nghĩa của "antagelse" trong tiếng Việt
Một điều gì đó bạn cho là đúng hoặc bạn mặc nhiên xem là đúng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "antagelse"
-
"Min antagelse var, at han ville komme for sent."
"Tôi đã giả định rằng anh ấy sẽ đến muộn."
-
"Det er en antagelse, der ikke er baseret på fakta."
"Đó là một giả định không dựa trên thực tế."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "antagelse"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "antagelse" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "antagelse" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'tiền giả định' thường được sử dụng để chỉ một giả thuyết hoặc điều gì đó được chấp nhận mà không cần chứng minh. Trong tiếng Đan Mạch, 'antagelse' cũng mang ý nghĩa tương tự. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ phù hợp.
Bảng chia từ (Bøjning) của "antagelse"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | antagelse |
Min antagelse er, at han vil komme for sent.
(Giả định của tôi là anh ấy sẽ đến muộn.) |
| Xác định số ít | antagelsen |
Jeg udfordrede antagelsen om, at alle er lige.
(Tôi thách thức giả định rằng mọi người đều bình đẳng.) |
| Nguyên thể số nhiều | antagelser |
Vi må ikke basere vores beslutninger på falske antagelser.
(Chúng ta không được dựa các quyết định của mình trên những giả định sai lầm.) |
| Xác định số nhiều | antagelserne |
Antagelserne viste sig at være korrekte.
(Những giả định đã được chứng minh là chính xác.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Forskernes antagelser om klimaforandringer er baseret på mange års forskning."
"Các giả định của các nhà khoa học về biến đổi khí hậu dựa trên nhiều năm nghiên cứu."
- "Mine antagelser viste sig at være forkerte, da jeg lærte mere om emnet."
"Những giả định của tôi hóa ra là sai khi tôi tìm hiểu thêm về chủ đề này."
- "Virksomhedens antagelser om markedets vækst var for optimistiske."
"Những giả định của công ty về tăng trưởng thị trường là quá lạc quan."