(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa føl
A2
substantiv A2 Động vật học, Nông nghiệp

føl

ˈfølˀ
ngựa con
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "føl"

Định nghĩa (Dansk)

En ung hest eller et beslægtet dyr (f.eks. æsel, muldyr), typisk under et år gammel.

Ý nghĩa của "føl" trong tiếng Việt

Một con ngựa non hoặc động vật có liên quan (ví dụ: lừa, la), thường dưới một tuổi.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "føl"

  • "Hopperne venter føl til foråret."

    "Những con ngựa cái đang chờ sinh ngựa con vào mùa xuân."

  • "Det lille føl fulgte tæt efter sin mor."

    "Con ngựa con nhỏ theo sát mẹ của nó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "føl"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "føl" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "føl" đúng ngữ cảnh

Từ 'føl' thường dùng để chỉ ngựa con dưới một tuổi. Lưu ý sự khác biệt với 'hest' (ngựa) nói chung.

Bảng chia từ (Bøjning) của "føl"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít føl
Et føl er en ung hest.
(Một chú ngựa con là một con ngựa non.)
Xác định số ít føllet
Føllet løb rundt på marken.
(Chú ngựa con chạy quanh trên cánh đồng.)
Nguyên thể số nhiều føl
Der er mange føl på stutteriet.
(Có rất nhiều ngựa con ở trang trại ngựa giống.)
Xác định số nhiều føllene
Føllene fulgte deres mødre.
(Những chú ngựa con đi theo mẹ của chúng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Føllets mor er en smuk hoppe."

    "Mẹ của chú ngựa con là một con ngựa cái xinh đẹp."

  • "Vi beundrer føllets legesyge natur."

    "Chúng tôi ngưỡng mộ bản chất thích vui đùa của chú ngựa con."

  • "Føllets hale er kort og blød."

    "Đuôi của chú ngựa con ngắn và mềm mại."