føl
Định nghĩa & Giải nghĩa "føl"
Định nghĩa (Dansk)
En ung hest eller et beslægtet dyr (f.eks. æsel, muldyr), typisk under et år gammel.
Ý nghĩa của "føl" trong tiếng Việt
Một con ngựa non hoặc động vật có liên quan (ví dụ: lừa, la), thường dưới một tuổi.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "føl"
-
"Hopperne venter føl til foråret."
"Những con ngựa cái đang chờ sinh ngựa con vào mùa xuân."
-
"Det lille føl fulgte tæt efter sin mor."
"Con ngựa con nhỏ theo sát mẹ của nó."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "føl"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "føl" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "føl" đúng ngữ cảnh
Từ 'føl' thường dùng để chỉ ngựa con dưới một tuổi. Lưu ý sự khác biệt với 'hest' (ngựa) nói chung.
Bảng chia từ (Bøjning) của "føl"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | føl |
Et føl er en ung hest.
(Một chú ngựa con là một con ngựa non.) |
| Xác định số ít | føllet |
Føllet løb rundt på marken.
(Chú ngựa con chạy quanh trên cánh đồng.) |
| Nguyên thể số nhiều | føl |
Der er mange føl på stutteriet.
(Có rất nhiều ngựa con ở trang trại ngựa giống.) |
| Xác định số nhiều | føllene |
Føllene fulgte deres mødre.
(Những chú ngựa con đi theo mẹ của chúng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Føllets mor er en smuk hoppe."
"Mẹ của chú ngựa con là một con ngựa cái xinh đẹp."
- "Vi beundrer føllets legesyge natur."
"Chúng tôi ngưỡng mộ bản chất thích vui đùa của chú ngựa con."
- "Føllets hale er kort og blød."
"Đuôi của chú ngựa con ngắn và mềm mại."