frugt
Định nghĩa & Giải nghĩa "frugt"
Định nghĩa (Dansk)
En sød og saftig spiselige plante, der typisk indeholder frø.
Ý nghĩa của "frugt" trong tiếng Việt
Quả, trái cây; sản phẩm ngọt và mềm của một cây hoặc cây trồng khác có chứa hạt và có thể ăn được.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "frugt"
-
"Jeg spiser frugt hver dag."
"Tôi ăn trái cây mỗi ngày."
-
"Denne frugt er meget sød."
"Loại trái cây này rất ngọt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "frugt"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "frugt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "frugt" đúng ngữ cảnh
Ordet "frugt" dækker bredt alle typer trái cây. Vær opmærksom på at nogle frugter på dansk kan have specifikke navne, f.eks. æble (táo), banan (chuối), appelsin (cam).
Bảng chia từ (Bøjning) của "frugt"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | frugt |
Jeg spiser en frugt.
(Tôi ăn một quả trái cây.) |
| Xác định số ít | frugten |
Frugten er moden.
(Quả trái cây đó đã chín.) |
| Nguyên thể số nhiều | frugter |
Jeg købte nogle frugter.
(Tôi đã mua một vài quả trái cây.) |
| Xác định số nhiều | frugterne |
Frugterne er fra haven.
(Những quả trái cây đó đến từ khu vườn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg spiste en frugt til morgenmad."
"Tôi đã ăn một quả trái cây vào bữa sáng."
- "Hun købte en frugt i supermarkedet."
"Cô ấy đã mua một quả trái cây trong siêu thị."
- "Er det en frugt eller en grøntsag?"
"Đây là một loại trái cây hay một loại rau?"