(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa frø
A1
substantiv A1 Nông nghiệp, Sinh học

frø

/fʁøːˀ/
hạt giống
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "frø"

Định nghĩa (Dansk)

En plantedel som kan spire og vokse til en ny plante.

Ý nghĩa của "frø" trong tiếng Việt

Hạt giống, đơn vị sinh sản của một loài thực vật có hoa, có khả năng phát triển thành một cây khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "frø"

  • "Landmanden såede frøene i jorden."

    "Người nông dân gieo hạt giống xuống đất."

  • "Æblet indeholder mange små frø."

    "Quả táo chứa nhiều hạt nhỏ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "frø"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "frø" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "frø" đúng ngữ cảnh

Từ 'frø' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'hạt giống' trong tiếng Việt. Nó chỉ đơn vị sinh sản của thực vật có hoa. Cần phân biệt với các từ chỉ 'mầm' (spire) hoặc 'cây con' (plante).

Bảng chia từ (Bøjning) của "frø"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít frø
Et frø kan blive til en stor plante.
(Một hạt giống có thể trở thành một cái cây lớn.)
Xác định số ít frøet
Jeg plantede frøet i jorden.
(Tôi đã trồng hạt giống xuống đất.)
Nguyên thể số nhiều frø
Fuglene spiste alle frø i haven.
(Những con chim đã ăn hết tất cả hạt giống trong vườn.)
Xác định số nhiều frøene
Jeg har vandet frøene hver dag.
(Tôi đã tưới những hạt giống mỗi ngày.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ số nhiều
  • "Jeg sår mange frø i haven."

    "Tôi gieo nhiều hạt giống trong vườn."

  • "De små frø spirer hurtigt i varmen."

    "Những hạt giống nhỏ nảy mầm nhanh chóng trong hơi ấm."

  • "Vi købte en pose med forskellige frø til blomster."

    "Chúng tôi đã mua một túi hạt giống hoa khác nhau."