gær
Định nghĩa & Giải nghĩa "gær"
Định nghĩa (Dansk)
En mikroorganisme der bruges til at få brød til at hæve eller til at lave alkoholholdige drikke.
Ý nghĩa của "gær" trong tiếng Việt
Một chất được sử dụng để tạo ra sự lên men trong bột hoặc chất lỏng; đặc biệt là men.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "gær"
-
"Jeg skal bruge gær til at bage brød."
"Tôi cần men nở để nướng bánh mì."
-
"Man kan lave øl ved hjælp af gær."
"Người ta có thể làm bia bằng men nở."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gær"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "gær" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "gær" đúng ngữ cảnh
Từ 'gær' trong tiếng Đan Mạch tương ứng với 'men nở' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến cách sử dụng 'gær' trong các công thức nấu ăn và sản xuất đồ uống.
Bảng chia từ (Bøjning) của "gær"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | gær |
Jeg skal bruge gær til at bage brød.
(Tôi cần men để nướng bánh mì.) |
| Xác định số ít | gæren |
Gæren i dejen hæver godt.
(Men trong bột nở rất tốt.) |
| Nguyên thể số nhiều | gær |
Der findes mange forskellige slags gær.
(Có rất nhiều loại men khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | gærerne |
Gærerne skal opbevares i køleskabet.
(Các loại men phải được bảo quản trong tủ lạnh.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Bageren tilsatte gæren til dejen."
"Người thợ làm bánh thêm men vào bột."
- "Jeg har brug for en pakke gær til at bage brød."
"Tôi cần một gói men để nướng bánh mì."
- "Uden gær kan vi ikke lave øl."
"Nếu không có men, chúng ta không thể làm bia."