(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa gær
A1
substantiv A1 Ẩm thực, Tôn giáo, Nghĩa bóng

gær

/ˈɡɛːɐ̯/
men nở
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gær"

Định nghĩa (Dansk)

En mikroorganisme der bruges til at brød til at hæve eller til at lave alkoholholdige drikke.

Ý nghĩa của "gær" trong tiếng Việt

Một chất được sử dụng để tạo ra sự lên men trong bột hoặc chất lỏng; đặc biệt là men.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "gær"

  • "Jeg skal bruge gær til at bage brød."

    "Tôi cần men nở để nướng bánh mì."

  • "Man kan lave øl ved hjælp af gær."

    "Người ta có thể làm bia bằng men nở."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gær"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "gær" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "gær" đúng ngữ cảnh

Từ 'gær' trong tiếng Đan Mạch tương ứng với 'men nở' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến cách sử dụng 'gær' trong các công thức nấu ăn và sản xuất đồ uống.

Bảng chia từ (Bøjning) của "gær"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít gær
Jeg skal bruge gær til at bage brød.
(Tôi cần men để nướng bánh mì.)
Xác định số ít gæren
Gæren i dejen hæver godt.
(Men trong bột nở rất tốt.)
Nguyên thể số nhiều gær
Der findes mange forskellige slags gær.
(Có rất nhiều loại men khác nhau.)
Xác định số nhiều gærerne
Gærerne skal opbevares i køleskabet.
(Các loại men phải được bảo quản trong tủ lạnh.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Bageren tilsatte gæren til dejen."

    "Người thợ làm bánh thêm men vào bột."

  • "Jeg har brug for en pakke gær til at bage brød."

    "Tôi cần một gói men để nướng bánh mì."

  • "Uden gær kan vi ikke lave øl."

    "Nếu không có men, chúng ta không thể làm bia."