holde
Định nghĩa & Giải nghĩa "holde"
Định nghĩa (Dansk)
At bevare eller fastholde noget i sin besiddelse.
Ý nghĩa của "holde" trong tiếng Việt
Quá khứ và quá khứ phân từ của 'keep'. Giữ lại quyền sở hữu; nắm giữ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "holde"
-
"Jeg holder bogen."
"Tôi đang giữ quyển sách."
-
"Vi skal holde et møde i morgen."
"Chúng ta sẽ tổ chức một cuộc họp vào ngày mai."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "holde"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "holde" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "holde" đúng ngữ cảnh
'Holde' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, bao gồm giữ một vật gì đó, giữ một vị trí, hoặc giữ một lời hứa. Cần chú ý đến giới từ đi kèm để hiểu rõ nghĩa của 'holde'.
Bảng chia từ (Bøjning) của "holde"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | holde |
Jeg kan ikke holde ud mere.
(Tôi không thể chịu đựng thêm nữa.) |
| Hiện tại | holder |
Hun holder en tale.
(Cô ấy đang phát biểu một bài diễn văn.) |
| Quá khứ | holdt |
De holdt hinanden i hånden.
(Họ nắm tay nhau.) |
| Quá khứ phân từ | holdt |
Han har holdt sit løfte.
(Anh ấy đã giữ lời hứa của mình.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg vil holde fast i mine drømme."
"Tôi sẽ giữ vững những giấc mơ của mình."
- "Hun vil holde en tale på konferencen."
"Cô ấy sẽ có một bài phát biểu tại hội nghị."
- "Vi skal holde møde i morgen tidlig."
"Chúng ta sẽ tổ chức cuộc họp vào sáng mai."
- "Jeg skal holde fast i mine principper."
"Tôi phải giữ vững các nguyên tắc của mình."
- "Du bør holde din aftale."
"Bạn nên giữ lời hứa của mình."
- "Vi vil holde en fest i morgen."
"Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc vào ngày mai."