(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa holde
A1
verbum A1 Chung

holde

/ˈhɔldə/
giữ
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "holde"

Định nghĩa (Dansk)

At bevare eller fastholde noget i sin besiddelse.

Ý nghĩa của "holde" trong tiếng Việt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'keep'. Giữ lại quyền sở hữu; nắm giữ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "holde"

  • "Jeg holder bogen."

    "Tôi đang giữ quyển sách."

  • "Vi skal holde et møde i morgen."

    "Chúng ta sẽ tổ chức một cuộc họp vào ngày mai."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "holde"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "holde" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "holde" đúng ngữ cảnh

'Holde' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, bao gồm giữ một vật gì đó, giữ một vị trí, hoặc giữ một lời hứa. Cần chú ý đến giới từ đi kèm để hiểu rõ nghĩa của 'holde'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "holde"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể holde
Jeg kan ikke holde ud mere.
(Tôi không thể chịu đựng thêm nữa.)
Hiện tại holder
Hun holder en tale.
(Cô ấy đang phát biểu một bài diễn văn.)
Quá khứ holdt
De holdt hinanden i hånden.
(Họ nắm tay nhau.)
Quá khứ phân từ holdt
Han har holdt sit løfte.
(Anh ấy đã giữ lời hứa của mình.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Diễn tả Tương lai
  • "Jeg vil holde fast i mine drømme."

    "Tôi sẽ giữ vững những giấc mơ của mình."

  • "Hun vil holde en tale på konferencen."

    "Cô ấy sẽ có một bài phát biểu tại hội nghị."

  • "Vi skal holde møde i morgen tidlig."

    "Chúng ta sẽ tổ chức cuộc họp vào sáng mai."

Động từ khiếm khuyết
  • "Jeg skal holde fast i mine principper."

    "Tôi phải giữ vững các nguyên tắc của mình."

  • "Du bør holde din aftale."

    "Bạn nên giữ lời hứa của mình."

  • "Vi vil holde en fest i morgen."

    "Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc vào ngày mai."