(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hus
A1
substantiv A1 Đời sống hàng ngày

hus

/huːs/
nhà
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hus"

Định nghĩa (Dansk)

en bygning der er beregnet til beboelse

Ý nghĩa của "hus" trong tiếng Việt

một tòa nhà để ở, đặc biệt là nơi sinh sống của một gia đình hoặc một nhóm nhỏ người.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hus"

  • "Vi bor i et lille hus på landet."

    "Chúng tôi sống trong một ngôi nhà nhỏ ở vùng nông thôn."

  • "Huset har en stor have."

    "Ngôi nhà có một khu vườn lớn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hus"

Đồng nghĩa

Cách dùng "hus" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hus" đúng ngữ cảnh

Từ 'hus' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'nhà' trong tiếng Việt, chỉ một công trình xây dựng dùng để ở. Cần phân biệt với các loại nhà khác như 'bygning' (tòa nhà chung chung) hoặc 'lejlighed' (căn hộ).

Bảng chia từ (Bøjning) của "hus"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít hus
Jeg bor i et lille hus.
(Tôi sống trong một ngôi nhà nhỏ.)
Xác định số ít huset
Huset er rødt.
(Ngôi nhà đó màu đỏ.)
Nguyên thể số nhiều huse
Der er mange huse i byen.
(Có nhiều ngôi nhà trong thành phố.)
Xác định số nhiều husene
Husene er gamle.
(Những ngôi nhà đó cũ kỹ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Vi købte et nyt parcelhus i forstaden."

    "Chúng tôi đã mua một ngôi nhà liền kề mới ở vùng ngoại ô."

  • "Hun arbejder som rengøringsdame i et plejehjem."

    "Cô ấy làm nhân viên dọn dẹp tại một viện dưỡng lão."

  • "Prisen på sommerhuse er steget markant i år."

    "Giá nhà nghỉ hè đã tăng đáng kể trong năm nay."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Jeg bor i et stort hus."

    "Tôi sống trong một ngôi nhà lớn."

  • "Huset er rødt."

    "Ngôi nhà màu đỏ."

  • "Vi skal bygge et nyt hus."

    "Chúng ta sẽ xây một ngôi nhà mới."