hus
Định nghĩa & Giải nghĩa "hus"
Định nghĩa (Dansk)
en bygning der er beregnet til beboelse
Ý nghĩa của "hus" trong tiếng Việt
một tòa nhà để ở, đặc biệt là nơi sinh sống của một gia đình hoặc một nhóm nhỏ người.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hus"
-
"Vi bor i et lille hus på landet."
"Chúng tôi sống trong một ngôi nhà nhỏ ở vùng nông thôn."
-
"Huset har en stor have."
"Ngôi nhà có một khu vườn lớn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hus"
Đồng nghĩa
Cách dùng "hus" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "hus" đúng ngữ cảnh
Từ 'hus' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'nhà' trong tiếng Việt, chỉ một công trình xây dựng dùng để ở. Cần phân biệt với các loại nhà khác như 'bygning' (tòa nhà chung chung) hoặc 'lejlighed' (căn hộ).
Bảng chia từ (Bøjning) của "hus"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | hus |
Jeg bor i et lille hus.
(Tôi sống trong một ngôi nhà nhỏ.) |
| Xác định số ít | huset |
Huset er rødt.
(Ngôi nhà đó màu đỏ.) |
| Nguyên thể số nhiều | huse |
Der er mange huse i byen.
(Có nhiều ngôi nhà trong thành phố.) |
| Xác định số nhiều | husene |
Husene er gamle.
(Những ngôi nhà đó cũ kỹ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Vi købte et nyt parcelhus i forstaden."
"Chúng tôi đã mua một ngôi nhà liền kề mới ở vùng ngoại ô."
- "Hun arbejder som rengøringsdame i et plejehjem."
"Cô ấy làm nhân viên dọn dẹp tại một viện dưỡng lão."
- "Prisen på sommerhuse er steget markant i år."
"Giá nhà nghỉ hè đã tăng đáng kể trong năm nay."
- "Jeg bor i et stort hus."
"Tôi sống trong một ngôi nhà lớn."
- "Huset er rødt."
"Ngôi nhà màu đỏ."
- "Vi skal bygge et nyt hus."
"Chúng ta sẽ xây một ngôi nhà mới."