(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bygning
A1
substantiv A1 Kiến trúc, Xây dựng, Đô thị

bygning

/ˈpʏkˌneŋ/
tòa nhà
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bygning"

Định nghĩa (Dansk)

En konstruktion med tag og vægge, f.eks. et hus, en skole, en butik eller en fabrik.

Ý nghĩa của "bygning" trong tiếng Việt

Một công trình có mái và tường, ví dụ như nhà ở, trường học, cửa hàng hoặc nhà máy.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bygning"

  • "Det er en høj bygning."

    "Đó là một tòa nhà cao."

  • "Denne bygning huser et bibliotek."

    "Tòa nhà này là nơi đặt một thư viện."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bygning"

Đồng nghĩa

Cách dùng "bygning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bygning" đúng ngữ cảnh

Từ 'bygning' là một từ thông dụng chỉ các công trình xây dựng nói chung. Cần phân biệt với 'hus' (nhà ở) mang nghĩa hẹp hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "bygning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít bygning
Det er en smuk bygning.
(Đó là một tòa nhà đẹp.)
Xác định số ít bygningen
Bygningen er meget høj.
(Tòa nhà đó rất cao.)
Nguyên thể số nhiều bygninger
Der er mange bygninger i byen.
(Có rất nhiều tòa nhà trong thành phố.)
Xác định số nhiều bygningerne
Bygningerne er alle sammen nye.
(Tất cả các tòa nhà đó đều mới.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Bygningen er meget gammel."

    "Tòa nhà đó rất cũ."

  • "Jeg kan se bygningen fra mit vindue."

    "Tôi có thể nhìn thấy tòa nhà từ cửa sổ của mình."

  • "Farven på bygningen er hvid."

    "Màu của tòa nhà là màu trắng."

Sở hữu cách (-s)
  • "Skolens bygnings facade er under renovering."

    "Mặt tiền tòa nhà của trường đang được cải tạo."

  • "Virksomhedens bygnings placering er ideel for logistik."

    "Vị trí tòa nhà của công ty là lý tưởng cho việc hậu cần."

  • "Regeringens bygnings energiforbrug skal reduceres."

    "Mức tiêu thụ năng lượng của tòa nhà chính phủ phải được giảm bớt."