hvid
/viːˀd/
trắng
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "hvid"
Định nghĩa (Dansk)
Har farven af sne eller mælk; uden farve.
Ý nghĩa của "hvid" trong tiếng Việt
Có màu giống tuyết mới hoặc sữa; không có màu.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hvid"
-
"Sneen er hvid."
"Tuyết có màu trắng."
-
"Jeg har en hvid skjorte."
"Tôi có một chiếc áo sơ mi trắng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hvid"
Trái nghĩa
Cách dùng "hvid" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "hvid" đúng ngữ cảnh
Từ 'hvid' là tính từ cơ bản chỉ màu trắng. Cần phân biệt với các sắc thái trắng khác, ví dụ như 'elfenben' (màu trắng ngà).