(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa farve
A1
substantiv A1 Nghệ thuật, Cuộc sống hàng ngày

farve

ˈfɑːɐ̯və
màu sắc
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "farve"

Định nghĩa (Dansk)

En visuel egenskab ved noget, der opfattes af øjet som resultat af lysets spektrum.

Ý nghĩa của "farve" trong tiếng Việt

Màu sắc; thuộc tính thị giác của mọi vật bắt nguồn từ ánh sáng mà chúng phát ra, truyền qua hoặc phản xạ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "farve"

  • "Hvilken farve har din bil?"

    "Xe của bạn màu gì?"

  • "Jeg kan godt lide blå farve."

    "Tôi thích màu xanh lam."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "farve"

Đồng nghĩa

kulør (màu sắc, sắc thái)

Cách dùng "farve" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "farve" đúng ngữ cảnh

Từ 'farve' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'màu sắc' trong tiếng Việt. Nó chỉ thuộc tính thị giác của một vật. Cần lưu ý cách phát âm và sử dụng từ trong ngữ cảnh cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "farve"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít farve
Jeg kan godt lide den farve.
(Tôi thích màu đó.)
Xác định số ít farven
Farven på himlen er blå.
(Màu sắc của bầu trời là màu xanh.)
Nguyên thể số nhiều farver
Der er mange farver i regnbuen.
(Có nhiều màu sắc trong cầu vồng.)
Xác định số nhiều farverne
Farverne på væggen er lyse.
(Màu sắc trên tường thì sáng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Bilen har brug for en ny omgang lak; jeg elsker den røde farves glans."

    "Chiếc xe cần một lớp sơn mới; tôi yêu vẻ bóng bẩy của màu đỏ."

  • "Kunstneren blandede palettens farvers nuancer for at skabe et mesterværk."

    "Người nghệ sĩ trộn lẫn các sắc thái màu trên bảng màu để tạo ra một kiệt tác."

  • "Jeg kan godt lide husets farves kombination med haven."

    "Tôi thích sự kết hợp màu sắc của ngôi nhà với khu vườn."

Danh từ số nhiều
  • "Jeg kan godt lide de mange farver i det maleri."

    "Tôi thích nhiều màu sắc trong bức tranh đó."

  • "Butikken sælger farver af høj kvalitet til kunstnere."

    "Cửa hàng bán các loại màu chất lượng cao cho các nghệ sĩ."

  • "Hvilke farver skal vi bruge til at male væggene?"

    "Chúng ta nên sử dụng những màu sắc nào để sơn tường?"