farve
Định nghĩa & Giải nghĩa "farve"
Định nghĩa (Dansk)
En visuel egenskab ved noget, der opfattes af øjet som resultat af lysets spektrum.
Ý nghĩa của "farve" trong tiếng Việt
Màu sắc; thuộc tính thị giác của mọi vật bắt nguồn từ ánh sáng mà chúng phát ra, truyền qua hoặc phản xạ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "farve"
-
"Hvilken farve har din bil?"
"Xe của bạn màu gì?"
-
"Jeg kan godt lide blå farve."
"Tôi thích màu xanh lam."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "farve"
Đồng nghĩa
Cách dùng "farve" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "farve" đúng ngữ cảnh
Từ 'farve' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'màu sắc' trong tiếng Việt. Nó chỉ thuộc tính thị giác của một vật. Cần lưu ý cách phát âm và sử dụng từ trong ngữ cảnh cụ thể.
Bảng chia từ (Bøjning) của "farve"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | farve |
Jeg kan godt lide den farve.
(Tôi thích màu đó.) |
| Xác định số ít | farven |
Farven på himlen er blå.
(Màu sắc của bầu trời là màu xanh.) |
| Nguyên thể số nhiều | farver |
Der er mange farver i regnbuen.
(Có nhiều màu sắc trong cầu vồng.) |
| Xác định số nhiều | farverne |
Farverne på væggen er lyse.
(Màu sắc trên tường thì sáng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Bilen har brug for en ny omgang lak; jeg elsker den røde farves glans."
"Chiếc xe cần một lớp sơn mới; tôi yêu vẻ bóng bẩy của màu đỏ."
- "Kunstneren blandede palettens farvers nuancer for at skabe et mesterværk."
"Người nghệ sĩ trộn lẫn các sắc thái màu trên bảng màu để tạo ra một kiệt tác."
- "Jeg kan godt lide husets farves kombination med haven."
"Tôi thích sự kết hợp màu sắc của ngôi nhà với khu vườn."
- "Jeg kan godt lide de mange farver i det maleri."
"Tôi thích nhiều màu sắc trong bức tranh đó."
- "Butikken sælger farver af høj kvalitet til kunstnere."
"Cửa hàng bán các loại màu chất lượng cao cho các nghệ sĩ."
- "Hvilke farver skal vi bruge til at male væggene?"
"Chúng ta nên sử dụng những màu sắc nào để sơn tường?"