(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hvilken
A1
pronomen A1 Ngôn ngữ học

hvilken

/ˈvilɡən/
nào
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hvilken"

Định nghĩa (Dansk)

Bruges til at spørge om en specifik mulighed blandt flere mulige.

Ý nghĩa của "hvilken" trong tiếng Việt

Được dùng để đặt câu hỏi khi có một số lượng giới hạn các câu trả lời có thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hvilken"

  • "Hvilken farve kan du bedst lide?"

    "Bạn thích màu nào nhất?"

  • "Hvilken bog vil du læse?"

    "Bạn muốn đọc cuốn sách nào?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hvilken"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "hvilken" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hvilken" đúng ngữ cảnh

Tương tự như 'nào' trong tiếng Việt, 'hvilken' được dùng để hỏi khi có một số lựa chọn giới hạn. Cần phân biệt với 'hvad' (cái gì) khi không có sự giới hạn về lựa chọn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "hvilken"