studerende
Định nghĩa & Giải nghĩa "studerende"
Định nghĩa (Dansk)
En person, der studerer ved en uddannelsesinstitution som et universitet eller en højskole.
Ý nghĩa của "studerende" trong tiếng Việt
Một người đang học một môn học hoặc kỹ năng nào đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "studerende"
-
"Hun er en studerende på Københavns Universitet."
"Cô ấy là sinh viên tại Đại học Copenhagen."
-
"De studerende læser flittigt til eksamen."
"Các sinh viên đang chăm chỉ ôn thi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "studerende"
Đồng nghĩa
Cách dùng "studerende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "studerende" đúng ngữ cảnh
Từ 'studerende' thường được dùng cho sinh viên đại học hoặc cao đẳng. Để chỉ 'học sinh' ở cấp phổ thông, thường dùng 'elev'.
Bảng chia từ (Bøjning) của "studerende"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | studerende |
Han er en studerende på universitetet.
(Anh ấy là một sinh viên tại trường đại học.) |
| Xác định số ít | den studerende |
Den studerende læser en bog.
(Người sinh viên đó đang đọc một cuốn sách.) |
| Nguyên thể số nhiều | studerende |
Der er mange studerende på campus.
(Có rất nhiều sinh viên trong khuôn viên trường.) |
| Xác định số nhiều | de studerende |
De studerende er meget flittige.
(Các sinh viên đó rất chăm chỉ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg er en studerende på Københavns Universitet."
"Tôi là một sinh viên tại Đại học Copenhagen."
- "Hun er blevet optaget som studerende på medicinstudiet."
"Cô ấy đã được nhận vào học ngành y với tư cách là một sinh viên."
- "Min bror er også en studerende, men han læser jura."
"Anh trai tôi cũng là một sinh viên, nhưng anh ấy học luật."
- "Universitetet har mange udenlandske studerende."
"Trường đại học có nhiều sinh viên nước ngoài."
- "Som medicinstuderende skal man lære meget om kroppen."
"Là một sinh viên y khoa, bạn phải học rất nhiều về cơ thể."
- "Studerendeaktiviteter er vigtige for et godt studiemiljø."
"Các hoạt động sinh viên rất quan trọng đối với một môi trường học tập tốt."