(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa studerende
A1
substantiv A1 Giáo dục

studerende

/stuˈde̝ˀʁən/
người học
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "studerende"

Định nghĩa (Dansk)

En person, der studerer ved en uddannelsesinstitution som et universitet eller en højskole.

Ý nghĩa của "studerende" trong tiếng Việt

Một người đang học một môn học hoặc kỹ năng nào đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "studerende"

  • "Hun er en studerende på Københavns Universitet."

    "Cô ấy là sinh viên tại Đại học Copenhagen."

  • "De studerende læser flittigt til eksamen."

    "Các sinh viên đang chăm chỉ ôn thi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "studerende"

Đồng nghĩa

Cách dùng "studerende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "studerende" đúng ngữ cảnh

Từ 'studerende' thường được dùng cho sinh viên đại học hoặc cao đẳng. Để chỉ 'học sinh' ở cấp phổ thông, thường dùng 'elev'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "studerende"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít studerende
Han er en studerende på universitetet.
(Anh ấy là một sinh viên tại trường đại học.)
Xác định số ít den studerende
Den studerende læser en bog.
(Người sinh viên đó đang đọc một cuốn sách.)
Nguyên thể số nhiều studerende
Der er mange studerende på campus.
(Có rất nhiều sinh viên trong khuôn viên trường.)
Xác định số nhiều de studerende
De studerende er meget flittige.
(Các sinh viên đó rất chăm chỉ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg er en studerende på Københavns Universitet."

    "Tôi là một sinh viên tại Đại học Copenhagen."

  • "Hun er blevet optaget som studerende på medicinstudiet."

    "Cô ấy đã được nhận vào học ngành y với tư cách là một sinh viên."

  • "Min bror er også en studerende, men han læser jura."

    "Anh trai tôi cũng là một sinh viên, nhưng anh ấy học luật."

Danh từ ghép
  • "Universitetet har mange udenlandske studerende."

    "Trường đại học có nhiều sinh viên nước ngoài."

  • "Som medicinstuderende skal man lære meget om kroppen."

    "Là một sinh viên y khoa, bạn phải học rất nhiều về cơ thể."

  • "Studerendeaktiviteter er vigtige for et godt studiemiljø."

    "Các hoạt động sinh viên rất quan trọng đối với một môi trường học tập tốt."