(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa give
A1
verbum A1 Ngôn ngữ học cơ bản

give

/ˈɡiːvə/
cho
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "give"

Định nghĩa (Dansk)

at overdrage noget til nogen uden at forvente noget til gengæld

Ý nghĩa của "give" trong tiếng Việt

Trao, cho, tặng, biếu; chuyển giao quyền sở hữu một thứ gì đó cho ai đó; đưa cho ai đó; trình bày cái gì đó cho ai đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "give"

  • "Jeg vil give dig en gave."

    "Tôi muốn tặng bạn một món quà."

  • "Kan du give mig bogen?"

    "Bạn có thể đưa tôi cuốn sách được không?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "give"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "give" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "give" đúng ngữ cảnh

Động từ 'give' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'cho' trong tiếng Việt. Nó được sử dụng khi bạn chuyển giao một vật gì đó cho ai đó, hoặc thực hiện một hành động vì lợi ích của người khác. Cần phân biệt với 'tilbyde' (mời, đề nghị).

Bảng chia từ (Bøjning) của "give"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at give
Jeg ønsker at give ham en gave.
(Tôi muốn tặng anh ấy một món quà.)
Hiện tại giver
Han giver mig bogen.
(Anh ấy đưa cho tôi cuốn sách.)
Quá khứ gav
Jeg gav ham et smil.
(Tôi đã trao cho anh ấy một nụ cười.)
Quá khứ phân từ givet
Han har givet mig mange gode råd.
(Anh ấy đã cho tôi nhiều lời khuyên tốt.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Vị trí Trạng từ trung tâm (Ikke)
  • "Jeg vil ikke give ham bogen."

    "Tôi sẽ không đưa cho anh ấy cuốn sách."

  • "Hun kan ikke give mig svaret."

    "Cô ấy không thể cho tôi câu trả lời."

  • "De burde ikke give op så let."

    "Họ không nên từ bỏ dễ dàng như vậy."

Đảo ngữ (Chủ ngữ sau Động từ)
  • "I går gav jeg min ven en bog."

    "Hôm qua tôi đã tặng bạn tôi một cuốn sách."

  • "Hver dag giver hun sin datter mad."

    "Mỗi ngày cô ấy đều cho con gái mình ăn."

  • "Aldrig giver han op."

    "Anh ấy không bao giờ bỏ cuộc."

Cách đặt câu hỏi
  • "Vil du give mig din bog?"

    "Bạn có muốn đưa cho tôi cuốn sách của bạn không?"

  • "Kan du give hende beskeden?"

    "Bạn có thể đưa tin nhắn cho cô ấy không?"

  • "Hvorfor vil de give ham pengene?"

    "Tại sao họ lại muốn đưa tiền cho anh ta?"