(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa medlem
A2
substantiv A2 Xã hội, Tổ chức

medlem

ˈmeðˌlemˀ
thành viên
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "medlem"

Định nghĩa (Dansk)

En person, der er en del af en gruppe, forening eller organisation.

Ý nghĩa của "medlem" trong tiếng Việt

Những người thuộc về một nhóm, câu lạc bộ hoặc tổ chức.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "medlem"

  • "Han er medlem af bestyrelsen."

    "Anh ấy là thành viên của ban quản trị."

  • "Alle medlemmer af klubben blev inviteret til festen."

    "Tất cả các thành viên của câu lạc bộ đã được mời đến bữa tiệc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "medlem"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "medlem" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "medlem" đúng ngữ cảnh

Từ 'medlem' thường được dùng để chỉ người là một phần của một tổ chức cụ thể. Cần phân biệt với các từ khác như 'deltager' (người tham gia) hoặc 'borger' (công dân) tùy theo ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "medlem"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít medlem
Han er et aktivt medlem af klubben.
(Anh ấy là một thành viên tích cực của câu lạc bộ.)
Xác định số ít medlemmet
Medlemmet blev valgt til bestyrelsen.
(Thành viên đó đã được bầu vào ban quản trị.)
Nguyên thể số nhiều medlemmer
Foreningen har mange medlemmer.
(Hiệp hội có nhiều thành viên.)
Xác định số nhiều medlemmerne
Medlemmerne stemte for forslaget.
(Các thành viên đã bỏ phiếu ủng hộ đề xuất.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Medlemmet af klubben er meget engageret."

    "Thành viên của câu lạc bộ rất nhiệt tình."

  • "Vi valgte medlemmet med mest erfaring."

    "Chúng tôi đã chọn thành viên có nhiều kinh nghiệm nhất."

  • "Er medlemmet tilfreds med beslutningen?"

    "Thành viên có hài lòng với quyết định này không?"