(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ohm
B1
substantiv B1 Vật lý, Kỹ thuật điện

ohm

/oːm/
ôm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ohm"

Định nghĩa (Dansk)

SI-enhed for elektrisk modstand; defineres som den modstand, der giver anledning til et spændingsfald på 1 volt, når der løber en strøm på 1 ampere igennem den.

Ý nghĩa của "ohm" trong tiếng Việt

đơn vị SI của điện trở, biểu thị điện trở trong một mạch truyền dòng điện một ampe khi chịu hiệu điện thế một volt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ohm"

  • "Modstanden i kredsløbet er 10 ohm."

    "Điện trở trong mạch là 10 ôm."

  • "Ohm er en vigtig enhed i elektronik."

    "Ôm là một đơn vị quan trọng trong điện tử học."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ohm"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "ohm" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ohm" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'ôm' là đơn vị đo điện trở. Lưu ý cách sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ohm"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít ohm
En ohm er enheden for elektrisk modstand.
(Ohm là đơn vị đo điện trở.)
Xác định số ít ohmet
Ohmet er defineret som spændingsforskellen over en komponent divideret med strømmen gennem den.
(Ohm được định nghĩa là hiệu điện thế trên một linh kiện chia cho dòng điện chạy qua nó.)
Nguyên thể số nhiều ohm
Der er mange ohm i den modstand.
(Có nhiều ohm trong điện trở đó.)
Xác định số nhiều ohmene
Ohmene i denne kreds er præcist målt.
(Các ohm trong mạch này được đo chính xác.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg har brug for en ohm for at reparere denne radio."

    "Tôi cần một ohm để sửa chiếc radio này."

  • "Han målte en ohm med sit nye multimeter."

    "Anh ấy đã đo một ohm bằng đồng hồ vạn năng mới của mình."

  • "Er det muligt at finde en ohm i denne gamle elektronikbutik?"

    "Liệu có thể tìm thấy một ohm trong cửa hàng điện tử cũ này không?"