ohm
Định nghĩa & Giải nghĩa "ohm"
Định nghĩa (Dansk)
SI-enhed for elektrisk modstand; defineres som den modstand, der giver anledning til et spændingsfald på 1 volt, når der løber en strøm på 1 ampere igennem den.
Ý nghĩa của "ohm" trong tiếng Việt
đơn vị SI của điện trở, biểu thị điện trở trong một mạch truyền dòng điện một ampe khi chịu hiệu điện thế một volt.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ohm"
-
"Modstanden i kredsløbet er 10 ohm."
"Điện trở trong mạch là 10 ôm."
-
"Ohm er en vigtig enhed i elektronik."
"Ôm là một đơn vị quan trọng trong điện tử học."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ohm"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "ohm" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ohm" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'ôm' là đơn vị đo điện trở. Lưu ý cách sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật.
Bảng chia từ (Bøjning) của "ohm"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | ohm |
En ohm er enheden for elektrisk modstand.
(Ohm là đơn vị đo điện trở.) |
| Xác định số ít | ohmet |
Ohmet er defineret som spændingsforskellen over en komponent divideret med strømmen gennem den.
(Ohm được định nghĩa là hiệu điện thế trên một linh kiện chia cho dòng điện chạy qua nó.) |
| Nguyên thể số nhiều | ohm |
Der er mange ohm i den modstand.
(Có nhiều ohm trong điện trở đó.) |
| Xác định số nhiều | ohmene |
Ohmene i denne kreds er præcist målt.
(Các ohm trong mạch này được đo chính xác.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg har brug for en ohm for at reparere denne radio."
"Tôi cần một ohm để sửa chiếc radio này."
- "Han målte en ohm med sit nye multimeter."
"Anh ấy đã đo một ohm bằng đồng hồ vạn năng mới của mình."
- "Er det muligt at finde en ohm i denne gamle elektronikbutik?"
"Liệu có thể tìm thấy một ohm trong cửa hàng điện tử cũ này không?"