(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ned
A1
adjective A1 Tổng quát

ned

/ne̝ð/
xuống
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ned"

Định nghĩa (Dansk)

Bevæger sig eller er placeret i en lavere position.

Ý nghĩa của "ned" trong tiếng Việt

Di chuyển hoặc hướng về một mức độ hoặc vị trí thấp hơn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ned"

  • "Solen går ned."

    "Mặt trời lặn."

  • "Jeg går ned ad trappen."

    "Tôi đi xuống cầu thang."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ned"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ned" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ned" đúng ngữ cảnh

Từ 'ned' thường được sử dụng để chỉ sự di chuyển hoặc vị trí ở mức thấp hơn so với một điểm tham chiếu. Cần phân biệt với 'under', thường chỉ vị trí bên dưới một vật thể khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ned"