orange
Định nghĩa & Giải nghĩa "orange"
Định nghĩa (Dansk)
En frugt af citrusfrugtarten, der har en tyk, orange skræl og saftigt frugtkød.
Ý nghĩa của "orange" trong tiếng Việt
Quả cam, một loại quả thuộc chi cam chanh, có vỏ dày màu cam và phần thịt mọng nước.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "orange"
-
"Jeg spiste en orange til morgenmad."
"Tôi đã ăn một quả cam vào bữa sáng."
-
"Hendes kjole er orange."
"Chiếc váy của cô ấy màu cam."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "orange"
Đồng nghĩa
Cách dùng "orange" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "orange" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'orange' vừa là danh từ chỉ quả cam, vừa là tính từ chỉ màu cam. Cần chú ý sự khác biệt giữa 'appelsin' (quả cam) và 'orange' (màu cam) khi sử dụng.
Bảng chia từ (Bøjning) của "orange"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | appelsin |
Jeg spiser en appelsin.
(Tôi ăn một quả cam.) |
| Xác định số ít | appelsinen |
Appelsinen er sød.
(Quả cam này ngọt.) |
| Nguyên thể số nhiều | appelsiner |
Jeg købte mange appelsiner.
(Tôi đã mua nhiều quả cam.) |
| Xác định số nhiều | appelsinerne |
Appelsinerne er fra Spanien.
(Những quả cam này đến từ Tây Ban Nha.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg spiste den orange i morges."
"Tôi đã ăn quả cam đó vào sáng nay."
- "Er orangen sød?"
"Quả cam có ngọt không?"
- "Han købte orangen på markedet."
"Anh ấy đã mua quả cam đó ở chợ."
- "Jeg spiste en orange i går."
"Hôm qua tôi đã ăn một quả cam."
- "Vil du have en orange?"
"Bạn có muốn một quả cam không?"
- "Hun købte en orange på markedet."
"Cô ấy đã mua một quả cam ở chợ."
- "Vi købte en kasse orangejuice i supermarkedet."
"Chúng tôi đã mua một hộp nước cam ép ở siêu thị."
- "Orangeplantagen er kendt for sine søde frugter."
"Đồn điền cam nổi tiếng với những loại quả ngọt."
- "Han spiste et stykke orangekage til kaffen."
"Anh ấy đã ăn một miếng bánh cam với cà phê."
- "Jeg spiser en orange hver dag."
"Tôi ăn một quả cam mỗi ngày."
- "Er det her din orange?"
"Đây có phải là quả cam của bạn không?"
- "Den orange smager sødt."
"Quả cam đó có vị ngọt."
- "Orangens skræl er tyk."
"Vỏ của quả cam thì dày."
- "Jeg kan godt lide orangens smag."
"Tôi thích hương vị của quả cam."
- "Orangens farve er meget flot."
"Màu sắc của quả cam rất đẹp."