(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa på stranden
A1
præposition + substantiv A1 Địa lý, Du lịch, Sinh hoạt hàng ngày

på stranden

/pɔˀ ˈstʁænn̩/
trên bãi biển
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "på stranden"

Định nghĩa (Dansk)

Betyder at være placeret direkte stranden eller i nærheden af stranden.

Ý nghĩa của "på stranden" trong tiếng Việt

Ở trên bãi biển hoặc gần bãi biển; diễn ra ở bãi biển hoặc gần bãi biển.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "på stranden"

  • "Vi tilbragte hele dagen på stranden."

    "Chúng tôi đã dành cả ngày trên bãi biển."

  • "Hotellet ligger lige på stranden."

    "Khách sạn nằm ngay trên bãi biển."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "på stranden"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "på stranden" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "på stranden" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'på stranden' thường được dùng để chỉ vị trí trực tiếp hoặc rất gần bãi biển. Cần phân biệt với các cách diễn đạt khác tùy theo ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ, 'ved stranden' có thể chỉ một khu vực gần bãi biển hơn là trực tiếp trên bãi biển.

Bảng chia từ (Bøjning) của "på stranden"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít strand
Jeg går en tur på stranden.
(Tôi đi dạo trên bãi biển.)
Xác định số ít stranden
Stranden er fyldt med turister.
(Bãi biển đầy khách du lịch.)
Nguyên thể số nhiều strande
Danmark har mange smukke strande.
(Đan Mạch có nhiều bãi biển đẹp.)
Xác định số nhiều strandene
Strandene er rene og velholdte.
(Các bãi biển sạch sẽ và được bảo trì tốt.)