på stranden
Định nghĩa & Giải nghĩa "på stranden"
Định nghĩa (Dansk)
Betyder at være placeret direkte på stranden eller i nærheden af stranden.
Ý nghĩa của "på stranden" trong tiếng Việt
Ở trên bãi biển hoặc gần bãi biển; diễn ra ở bãi biển hoặc gần bãi biển.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "på stranden"
-
"Vi tilbragte hele dagen på stranden."
"Chúng tôi đã dành cả ngày trên bãi biển."
-
"Hotellet ligger lige på stranden."
"Khách sạn nằm ngay trên bãi biển."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "på stranden"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "på stranden" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "på stranden" đúng ngữ cảnh
Cụm từ 'på stranden' thường được dùng để chỉ vị trí trực tiếp hoặc rất gần bãi biển. Cần phân biệt với các cách diễn đạt khác tùy theo ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ, 'ved stranden' có thể chỉ một khu vực gần bãi biển hơn là trực tiếp trên bãi biển.
Bảng chia từ (Bøjning) của "på stranden"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | strand |
Jeg går en tur på stranden.
(Tôi đi dạo trên bãi biển.) |
| Xác định số ít | stranden |
Stranden er fyldt med turister.
(Bãi biển đầy khách du lịch.) |
| Nguyên thể số nhiều | strande |
Danmark har mange smukke strande.
(Đan Mạch có nhiều bãi biển đẹp.) |
| Xác định số nhiều | strandene |
Strandene er rene og velholdte.
(Các bãi biển sạch sẽ và được bảo trì tốt.) |