(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rangorden
B1
substantiv B1 Tổng quát

rangorden

[ˈrɑŋˌoːɐ̯ˀdn̩]
cấp bậc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rangorden"

Định nghĩa (Dansk)

En hierarkisk orden eller system, hvor elementer er placeret i forhold til deres betydning, magt eller status.

Ý nghĩa của "rangorden" trong tiếng Việt

Một vị trí trong hệ thống cấp bậc; một cấp độ hoặc thứ hạng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rangorden"

  • "I militæret er der en streng rangorden."

    "Trong quân đội, có một hệ thống cấp bậc nghiêm ngặt."

  • "Virksomheden har en flad struktur uden en klar rangorden."

    "Công ty có một cấu trúc phẳng mà không có một thứ bậc rõ ràng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rangorden"

Đồng nghĩa

Cách dùng "rangorden" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "rangorden" đúng ngữ cảnh

Từ "rangorden" thường được sử dụng để chỉ một hệ thống thứ bậc chính thức hoặc không chính thức. Cần phân biệt với các từ khác như "niveau" (cấp độ) hoặc "klasse" (hạng, loại) tùy theo ngữ cảnh cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "rangorden"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít rangorden
Virksomheden har en klar rangorden.
(Công ty có một thứ bậc rõ ràng.)
Xác định số ít rangordenen
Jeg er ikke enig i rangordenen.
(Tôi không đồng ý với thứ bậc này.)
Nguyên thể số nhiều rangordener
Der er mange forskellige rangordener i naturen.
(Có nhiều thứ bậc khác nhau trong tự nhiên.)
Xác định số nhiều rangordenerne
Rangordenerne i militæret er meget strenge.
(Các thứ bậc trong quân đội rất nghiêm ngặt.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Virksomheden har indført en rangorden for at øge effektiviteten."

    "Công ty đã thiết lập một thứ bậc để tăng hiệu quả."

  • "Det er vigtigt at forstå en rangorden, når man arbejder i militæret."

    "Điều quan trọng là phải hiểu một hệ thống cấp bậc khi làm việc trong quân đội."

  • "I skolen eksisterer der en rangorden mellem eleverne, selvom det ikke er officielt."

    "Ở trường, tồn tại một thứ bậc giữa các học sinh, mặc dù nó không chính thức."

Danh từ ghép
  • "Virksomhedens interne rangorden er afgørende for karriereudviklingen."

    "Thứ bậc nội bộ của công ty là yếu tố quyết định cho sự phát triển sự nghiệp."

  • "I militæret er rangordenen meget streng og defineret."

    "Trong quân đội, thứ bậc rất nghiêm ngặt và được xác định rõ ràng."

  • "Den sociale rangorden på skolen kan påvirke elevernes trivsel."

    "Thứ bậc xã hội ở trường có thể ảnh hưởng đến sự hạnh phúc của học sinh."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "I enhver organisation er der en rangorden, som bestemmer, hvem der har mest magt."

    "Trong bất kỳ tổ chức nào cũng có một thứ bậc quyết định ai có nhiều quyền lực nhất."

  • "Rangordenen på arbejdspladsen kan være svær at navigere i, især for nye medarbejdere."

    "Thứ bậc tại nơi làm việc có thể khó điều hướng, đặc biệt đối với nhân viên mới."

  • "Vi diskuterede, hvordan man kunne ændre rangordenen i gruppen for at fremme mere lighed."

    "Chúng tôi đã thảo luận về cách thay đổi thứ bậc trong nhóm để thúc đẩy sự bình đẳng hơn."