(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa reaktiv
B1
adjektiv B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

reaktiv

/ʁeˈɑkdiw/
có tính phản ứng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "reaktiv"

Định nghĩa (Dansk)

Som reagerer hurtigt og kraftigt på en stimulus eller påvirkning.

Ý nghĩa của "reaktiv" trong tiếng Việt

Phản ứng lại một kích thích hoặc ảnh hưởng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "reaktiv"

  • "Han var meget reaktiv over for kritik."

    "Anh ấy rất dễ phản ứng với những lời chỉ trích."

  • "Denne kemiske forbindelse er meget reaktiv."

    "Hợp chất hóa học này rất dễ phản ứng."

Cách dùng "reaktiv" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "reaktiv" đúng ngữ cảnh

Từ 'reaktiv' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để mô tả khả năng phản ứng nhanh nhạy và mạnh mẽ với một kích thích hoặc tác động nào đó. Nó có thể ám chỉ đến cả phản ứng hóa học lẫn phản ứng của con người hoặc hệ thống.

Bảng chia từ (Bøjning) của "reaktiv"