reaktiv
Định nghĩa & Giải nghĩa "reaktiv"
Định nghĩa (Dansk)
Som reagerer hurtigt og kraftigt på en stimulus eller påvirkning.
Ý nghĩa của "reaktiv" trong tiếng Việt
Phản ứng lại một kích thích hoặc ảnh hưởng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "reaktiv"
-
"Han var meget reaktiv over for kritik."
"Anh ấy rất dễ phản ứng với những lời chỉ trích."
-
"Denne kemiske forbindelse er meget reaktiv."
"Hợp chất hóa học này rất dễ phản ứng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "reaktiv"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "reaktiv" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "reaktiv" đúng ngữ cảnh
Từ 'reaktiv' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để mô tả khả năng phản ứng nhanh nhạy và mạnh mẽ với một kích thích hoặc tác động nào đó. Nó có thể ám chỉ đến cả phản ứng hóa học lẫn phản ứng của con người hoặc hệ thống.