(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sexet
B1
adjektiv B1 Văn hóa, Xã hội

sexet

ˈsɛksət
gợi cảm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sexet"

Định nghĩa (Dansk)

Atraktive på en seksuel måde; som vækker seksuel interesse.

Ý nghĩa của "sexet" trong tiếng Việt

Gợi cảm, quyến rũ, hấp dẫn giới tính.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sexet"

  • "Hun så sexet ud i den røde kjole."

    "Cô ấy trông gợi cảm trong chiếc váy đỏ."

  • "Han syntes, hun var meget sexet."

    "Anh ấy thấy cô ấy rất gợi cảm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sexet"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sexet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sexet" đúng ngữ cảnh

Từ 'sexet' thường được dùng để miêu tả người hoặc vật có vẻ ngoài quyến rũ, khêu gợi. Cần phân biệt sắc thái với các từ như 'attraktiv' (hấp dẫn) hay 'smuk' (đẹp), vốn mang nghĩa rộng hơn và không nhất thiết liên quan đến yếu tố giới tính.

Bảng chia từ (Bøjning) của "sexet"