skole
/ˈskoːlə/
trường học
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "skole"
Định nghĩa (Dansk)
En institution hvor børn og unge modtager undervisning.
Ý nghĩa của "skole" trong tiếng Việt
Một cơ sở giáo dục dành cho trẻ em.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "skole"
-
"Børnene går i skole hver dag."
"Trẻ em đi học mỗi ngày."
-
"Denne skole har et godt ry."
"Ngôi trường này có tiếng tốt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "skole"
Đồng nghĩa
Cách dùng "skole" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "skole" đúng ngữ cảnh
Từ 'skole' tương đương với 'trường học' trong tiếng Việt. Cần lưu ý sự khác biệt về hệ thống giáo dục giữa Đan Mạch và Việt Nam.
Bảng chia từ (Bøjning) của "skole"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | skole |
Jeg går i skole.
(Tôi đi học.) |
| Xác định số ít | skolen |
Skolen er stor.
(Ngôi trường thì lớn.) |
| Nguyên thể số nhiều | skoler |
Der er mange skoler i byen.
(Có nhiều trường học trong thành phố.) |
| Xác định số nhiều | skolerne |
Skolerne er lukkede i weekenden.
(Các trường học đóng cửa vào cuối tuần.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
- "Skolen er stor og moderne."
"Ngôi trường thì lớn và hiện đại."
- "Jeg går i skolen hver dag."
"Tôi đi học mỗi ngày."
- "Læreren arbejder på skolen."
"Giáo viên làm việc ở trường."