sundhed
Định nghĩa & Giải nghĩa "sundhed"
Định nghĩa (Dansk)
En tilstand af fuldstændig fysisk, psykisk og social velvære og ikke blot fravær af sygdom eller svækkelse.
Ý nghĩa của "sundhed" trong tiếng Việt
Trạng thái thoải mái, khỏe mạnh hoặc hạnh phúc; tình trạng hạnh phúc và khỏe mạnh.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sundhed"
-
"Regelmæssig motion er vigtig for ens sundhed."
"Tập thể dục thường xuyên rất quan trọng cho sức khỏe của một người."
-
"God kost og tilstrækkelig søvn bidrager til en god sundhed."
"Chế độ ăn uống tốt và ngủ đủ giấc góp phần vào một sức khỏe tốt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sundhed"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sundhed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "sundhed" đúng ngữ cảnh
Từ 'sundhed' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'sức khỏe' trong tiếng Việt, chỉ trạng thái thể chất và tinh thần tốt. Cần phân biệt với 'helbred', thường được dùng để chỉ tình trạng bệnh tật hoặc sức khỏe cụ thể của một người.
Bảng chia từ (Bøjning) của "sundhed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | sundhed |
God sundhed er vigtig for et langt liv.
(Sức khỏe tốt rất quan trọng cho một cuộc sống lâu dài.) |
| Xác định số ít | sundheden |
Sundheden i befolkningen er et vigtigt fokusområde.
(Sức khỏe của người dân là một lĩnh vực trọng tâm quan trọng.) |
| Nguyên thể số nhiều | sundheder |
Der er mange forskellige sundheder, man kan tale om.
(Có rất nhiều loại sức khỏe khác nhau mà người ta có thể nói đến.) |
| Xác định số nhiều | sundhederne |
Sundhederne i landet er under pres på grund af mangel på ressourcer.
(Các dịch vụ y tế trong nước đang chịu áp lực do thiếu nguồn lực.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "En god sundhed er vigtig for et langt liv."
"Một sức khỏe tốt rất quan trọng cho một cuộc sống dài lâu."
- "Vi skal prioritere sundheden og trivslen for alle borgere."
"Chúng ta nên ưu tiên sức khỏe và sự hạnh phúc của tất cả công dân."
- "Han investerer i sin sundhed ved at spise sundt og træne regelmæssigt."
"Anh ấy đầu tư vào sức khỏe của mình bằng cách ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên."
- "Gode sundheder er afgørende for et langt og lykkeligt liv."
"Sức khỏe tốt là yếu tố then chốt cho một cuộc sống dài lâu và hạnh phúc."
- "Vi bør investere mere i forebyggende sundheder for alle borgere."
"Chúng ta nên đầu tư nhiều hơn vào các biện pháp phòng ngừa sức khỏe cho tất cả công dân."
- "Forskellige kulturer har forskellige opfattelser af sundheder og velvære."
"Các nền văn hóa khác nhau có những quan điểm khác nhau về sức khỏe và hạnh phúc."