(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa teknik
B1
substantiv B1 General

teknik

/ˈtɛkˌnik/
kỹ thuật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "teknik"

Định nghĩa (Dansk)

Fremgangsmåde eller færdighed til at udføre noget, især inden for kunst, videnskab eller håndværk.

Ý nghĩa của "teknik" trong tiếng Việt

Một cách thực hiện một nhiệm vụ cụ thể, đặc biệt là việc thực hiện hoặc trình diễn một tác phẩm nghệ thuật hoặc một quy trình khoa học.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "teknik"

  • "Han har en fremragende teknik til at male portrætter."

    "Anh ấy có một kỹ thuật xuất sắc để vẽ chân dung."

  • "Den nye teknik gjorde det muligt at bygge broen hurtigere."

    "Kỹ thuật mới đã giúp xây cầu nhanh hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "teknik"

Đồng nghĩa

metode (phương pháp) fremgangsmåde (cách thức)

Cách dùng "teknik" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "teknik" đúng ngữ cảnh

Từ 'teknik' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'kỹ thuật' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để chỉ một phương pháp hoặc kỹ năng cụ thể để thực hiện một nhiệm vụ. Cần phân biệt với 'teknologi' (công nghệ).

Bảng chia từ (Bøjning) của "teknik"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít teknik
Jeg studerer teknik på universitetet.
(Tôi học kỹ thuật tại trường đại học.)
Xác định số ít teknikken
Teknikken bag denne opfindelse er meget kompleks.
(Kỹ thuật đằng sau phát minh này rất phức tạp.)
Nguyên thể số nhiều teknikker
Vi bruger forskellige teknikker i vores forskning.
(Chúng tôi sử dụng các kỹ thuật khác nhau trong nghiên cứu của mình.)
Xác định số nhiều teknikkerne
Teknikkerne, vi lærte på kurset, var meget nyttige.
(Những kỹ thuật mà chúng tôi đã học được trong khóa học rất hữu ích.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Teknikken bag denne skulptur er utrolig imponerende."

    "Kỹ thuật đằng sau bức điêu khắc này vô cùng ấn tượng."

  • "Jeg er interesseret i at lære mere om den nyeste teknik inden for robotteknologi."

    "Tôi quan tâm đến việc học thêm về kỹ thuật mới nhất trong lĩnh vực robot."

  • "Professoren forklarede teknikken til at løse problemet."

    "Giáo sư đã giải thích kỹ thuật để giải quyết vấn đề."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Han udviklede en ny teknik til at male portrætter."

    "Anh ấy đã phát triển một kỹ thuật mới để vẽ chân dung."

  • "Det kræver en vis teknik at spille klaver så godt."

    "Cần một kỹ thuật nhất định để chơi piano giỏi như vậy."

  • "Hun lærte en avanceret teknik i madlavning."

    "Cô ấy đã học một kỹ thuật nấu ăn tiên tiến."