(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tekst
A2
substantiv A2 Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học, Công nghệ thông tin

tekst

/tɛkst/
văn bản
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tekst"

Định nghĩa (Dansk)

en sammenhængende række af ord, sætninger eller andre symboler, der udtrykker en mening eller information

Ý nghĩa của "tekst" trong tiếng Việt

văn bản, chữ viết, nội dung bằng chữ

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tekst"

  • "Jeg har læst teksten flere gange."

    "Tôi đã đọc văn bản này nhiều lần."

  • "Teksten er svær at forstå."

    "Văn bản này khó hiểu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tekst"

Đồng nghĩa

Cách dùng "tekst" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tekst" đúng ngữ cảnh

Từ 'tekst' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'văn bản' trong tiếng Việt, dùng để chỉ một đoạn viết hoàn chỉnh có ý nghĩa. Cần phân biệt với 'skrift', có nghĩa rộng hơn là 'chữ viết' nói chung.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tekst"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít tekst
Jeg læste en interessant tekst i går.
(Tôi đã đọc một văn bản thú vị ngày hôm qua.)
Xác định số ít teksten
Teksten var svær at forstå.
(Văn bản đó rất khó hiểu.)
Nguyên thể số nhiều tekster
Bogen indeholder mange tekster.
(Cuốn sách chứa nhiều văn bản.)
Xác định số nhiều teksterne
Teksterne i denne bog er meget gamle.
(Các văn bản trong cuốn sách này rất cũ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En lang tekst kan være svær at læse."

    "Một đoạn văn dài có thể khó đọc."

  • "Jeg har skrevet teksten færdig."

    "Tôi đã viết xong đoạn văn."

  • "Denne tekst er meget informativ."

    "Đoạn văn này rất giàu thông tin."