tekst
Định nghĩa & Giải nghĩa "tekst"
Định nghĩa (Dansk)
en sammenhængende række af ord, sætninger eller andre symboler, der udtrykker en mening eller information
Ý nghĩa của "tekst" trong tiếng Việt
văn bản, chữ viết, nội dung bằng chữ
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tekst"
-
"Jeg har læst teksten flere gange."
"Tôi đã đọc văn bản này nhiều lần."
-
"Teksten er svær at forstå."
"Văn bản này khó hiểu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tekst"
Đồng nghĩa
Cách dùng "tekst" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "tekst" đúng ngữ cảnh
Từ 'tekst' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'văn bản' trong tiếng Việt, dùng để chỉ một đoạn viết hoàn chỉnh có ý nghĩa. Cần phân biệt với 'skrift', có nghĩa rộng hơn là 'chữ viết' nói chung.
Bảng chia từ (Bøjning) của "tekst"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | tekst |
Jeg læste en interessant tekst i går.
(Tôi đã đọc một văn bản thú vị ngày hôm qua.) |
| Xác định số ít | teksten |
Teksten var svær at forstå.
(Văn bản đó rất khó hiểu.) |
| Nguyên thể số nhiều | tekster |
Bogen indeholder mange tekster.
(Cuốn sách chứa nhiều văn bản.) |
| Xác định số nhiều | teksterne |
Teksterne i denne bog er meget gamle.
(Các văn bản trong cuốn sách này rất cũ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "En lang tekst kan være svær at læse."
"Một đoạn văn dài có thể khó đọc."
- "Jeg har skrevet teksten færdig."
"Tôi đã viết xong đoạn văn."
- "Denne tekst er meget informativ."
"Đoạn văn này rất giàu thông tin."