utroligt
Định nghĩa & Giải nghĩa "utroligt"
Định nghĩa (Dansk)
Som er så usædvanlig eller usandsynlig, at det næsten ikke kan lade sig gøre; svært at tro.
Ý nghĩa của "utroligt" trong tiếng Việt
Quá phi thường hoặc khó xảy ra đến mức dường như không thể; khó tin.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "utroligt"
-
"Det er utroligt, at han overlevede ulykken."
"Thật không thể tin được là anh ấy sống sót sau vụ tai nạn."
-
"Hun har en utrolig evne til at lære nye sprog."
"Cô ấy có một khả năng đáng kinh ngạc trong việc học các ngôn ngữ mới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "utroligt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "utroligt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "utroligt" đúng ngữ cảnh
Từ "utroligt" thường được sử dụng để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc khó tin về một điều gì đó. Nó có sắc thái mạnh hơn so với từ "overraskende" (đáng ngạc nhiên).