(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa artikel
A2
substantiv A2 Báo chí, Truyền thông

artikel

ɑrˈtiːkəl
bài báo
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "artikel"

Định nghĩa (Dansk)

En tekst i en avis, et tidsskrift eller på en hjemmeside, der rapporterer om en nylig begivenhed eller et emne af interesse.

Ý nghĩa của "artikel" trong tiếng Việt

Một bài viết trên báo, tạp chí hoặc trang web đưa tin về một sự kiện gần đây hoặc một chủ đề được quan tâm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "artikel"

  • "Jeg læste en interessant artikel i avisen i dag."

    "Hôm nay tôi đã đọc một bài báo thú vị trên báo."

  • "Artiklen handler om klimaforandringer."

    "Bài báo nói về biến đổi khí hậu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "artikel"

Đồng nghĩa

Cách dùng "artikel" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "artikel" đúng ngữ cảnh

Từ 'artikel' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'bài báo' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để chỉ một bài viết trong báo, tạp chí hoặc trang web. Lưu ý sự khác biệt với 'avis' (báo) là danh từ chỉ toàn bộ tờ báo, còn 'artikel' là một bài cụ thể trong đó.

Bảng chia từ (Bøjning) của "artikel"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít artikel
Jeg læste en interessant artikel i avisen.
(Tôi đã đọc một bài báo thú vị trên báo.)
Xác định số ít artiklen
Artiklen var meget lang og detaljeret.
(Bài báo đó rất dài và chi tiết.)
Nguyên thể số nhiều artikler
Hun har skrevet mange artikler om klimaforandringer.
(Cô ấy đã viết nhiều bài báo về biến đổi khí hậu.)
Xác định số nhiều artiklerne
Artiklerne i den samling er alle meget læseværdige.
(Các bài báo trong bộ sưu tập đó đều rất đáng đọc.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Artiklen i avisen var meget interessant."

    "Bài báo trên tờ báo rất thú vị."

  • "Jeg har læst artiklen om klimaforandringer."

    "Tôi đã đọc bài báo về biến đổi khí hậu."

  • "Forfatteren har skrevet artiklen til tidsskriftet."

    "Tác giả đã viết bài báo cho tạp chí."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg læste en interessant artikel om klimaforandringer i går."

    "Tôi đã đọc một bài báo thú vị về biến đổi khí hậu ngày hôm qua."

  • "Hun skriver en artikel til skolens avis hver måned."

    "Cô ấy viết một bài báo cho tờ báo của trường mỗi tháng."

  • "Vi har brug for en artikel om sundhed til vores hjemmeside."

    "Chúng tôi cần một bài báo về sức khỏe cho trang web của chúng tôi."

Danh từ ghép
  • "Nyhedsartiklen beskriver de seneste politiske udviklinger."

    "Bài báo tin tức mô tả những diễn biến chính trị mới nhất."

  • "Forskningsartiklen præsenterer banebrydende resultater inden for nanoteknologi."

    "Bài báo nghiên cứu trình bày những kết quả đột phá trong lĩnh vực công nghệ nano."

  • "Debatartiklen skabte en livlig diskussion om klimaforandringer."

    "Bài tranh luận đã tạo ra một cuộc thảo luận sôi nổi về biến đổi khí hậu."