(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hypoteesi
B1
substantiivi B1 Khoa học, Nghiên cứu

hypoteesi

/ˈhypoteːsi/
giả thuyết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hypoteesi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Olettamus tai ehdotettu selitys, joka perustuu rajalliseen näyttöön ja jota käytetään lähtökohtana lisätutkimuksille.

Ý nghĩa của "hypoteesi" trong tiếng Việt

Một giả thuyết hoặc lời giải thích được đề xuất dựa trên bằng chứng hạn chế như một điểm khởi đầu cho việc điều tra thêm.

Câu ví dụ với "hypoteesi"

  • "Tutkijat esittivät uuden hypoteesin ilmastonmuutoksesta."

    "Các nhà nghiên cứu đã đưa ra một giả thuyết mới về biến đổi khí hậu."

  • "Hypoteesin mukaan tämä lääke auttaa parantamaan potilaiden tilaa."

    "Theo giả thuyết, loại thuốc này giúp cải thiện tình trạng của bệnh nhân."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hypoteesi"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "hypoteesi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'hypoteesi' vastaa melko suoraan suomen sanaa 'hypoteesi'. Kuitenkin, on hyödyllistä huomata, että suomen kielessä käytetään myös sanaa 'olettamus', joka on samankaltainen, mutta saattaa viitata heikompaan todistusaineistoon tai vähemmän muodolliseen tilanteeseen. 'Hypoteesi' on yleisempi tieteellisessä tai akateemisessa yhteydessä.

Bảng chia từ (Taivutus) của "hypoteesi"

Bảng chia từ (Declension) cho hypoteesi:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít hypoteesi
Tämä on mielenkiintoinen hypoteesi.
(Đây là một giả thuyết thú vị.)
Biến cách số ít hypoteesia
Tutkijat testaavat hypoteesia.
(Các nhà nghiên cứu đang kiểm tra một giả thuyết.)
Sở hữu cách số ít hypoteesin
Hypoteesin paikkansapitävyys on kyseenalainen.
(Tính đúng đắn của giả thuyết là điều đáng ngờ.)
Nguyên thể số nhiều hypoteesit
Nämä hypoteesit ovat ristiriidassa keskenään.
(Những giả thuyết này mâu thuẫn với nhau.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sở hữu cách (Genitive)
  • "Tutkimuksen tarkoituksena on testata hypoteesin paikkansapitävyyttä."

    "Mục đích của nghiên cứu là kiểm tra tính đúng đắn của giả thuyết."

  • "Hypoteesin hylkääminen ei välttämättä tarkoita teorian vääräksi osoittamista."

    "Việc bác bỏ giả thuyết không nhất thiết có nghĩa là chứng minh lý thuyết sai."

  • "Koko projektin perusta on yhden hypoteesin varassa."

    "Toàn bộ dự án được xây dựng trên cơ sở một giả thuyết duy nhất."