hypoteesi
Định nghĩa & Giải nghĩa "hypoteesi"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Olettamus tai ehdotettu selitys, joka perustuu rajalliseen näyttöön ja jota käytetään lähtökohtana lisätutkimuksille.
Ý nghĩa của "hypoteesi" trong tiếng Việt
Một giả thuyết hoặc lời giải thích được đề xuất dựa trên bằng chứng hạn chế như một điểm khởi đầu cho việc điều tra thêm.
Câu ví dụ với "hypoteesi"
-
"Tutkijat esittivät uuden hypoteesin ilmastonmuutoksesta."
"Các nhà nghiên cứu đã đưa ra một giả thuyết mới về biến đổi khí hậu."
-
"Hypoteesin mukaan tämä lääke auttaa parantamaan potilaiden tilaa."
"Theo giả thuyết, loại thuốc này giúp cải thiện tình trạng của bệnh nhân."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hypoteesi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "hypoteesi" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'hypoteesi' vastaa melko suoraan suomen sanaa 'hypoteesi'. Kuitenkin, on hyödyllistä huomata, että suomen kielessä käytetään myös sanaa 'olettamus', joka on samankaltainen, mutta saattaa viitata heikompaan todistusaineistoon tai vähemmän muodolliseen tilanteeseen. 'Hypoteesi' on yleisempi tieteellisessä tai akateemisessa yhteydessä.
Bảng chia từ (Taivutus) của "hypoteesi"
Bảng chia từ (Declension) cho hypoteesi:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | hypoteesi |
Tämä on mielenkiintoinen hypoteesi.
(Đây là một giả thuyết thú vị.)
|
| Biến cách số ít | hypoteesia |
Tutkijat testaavat hypoteesia.
(Các nhà nghiên cứu đang kiểm tra một giả thuyết.)
|
| Sở hữu cách số ít | hypoteesin |
Hypoteesin paikkansapitävyys on kyseenalainen.
(Tính đúng đắn của giả thuyết là điều đáng ngờ.)
|
| Nguyên thể số nhiều | hypoteesit |
Nämä hypoteesit ovat ristiriidassa keskenään.
(Những giả thuyết này mâu thuẫn với nhau.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Tutkimuksen tarkoituksena on testata hypoteesin paikkansapitävyyttä."
"Mục đích của nghiên cứu là kiểm tra tính đúng đắn của giả thuyết."
-
"Hypoteesin hylkääminen ei välttämättä tarkoita teorian vääräksi osoittamista."
"Việc bác bỏ giả thuyết không nhất thiết có nghĩa là chứng minh lý thuyết sai."
-
"Koko projektin perusta on yhden hypoteesin varassa."
"Toàn bộ dự án được xây dựng trên cơ sở một giả thuyết duy nhất."