(Vị trí top_banner)
Hình minh họa abbattuto
B1
aggettivo B1 Tâm lý học, Cảm xúc

abbattuto

/abbatˈtuːto/
ủ rũ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "abbattuto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o mostra di aver perso il coraggio, l'energia, l'entusiasmo.

Ý nghĩa của "abbattuto" trong tiếng Việt

U sầu, buồn bã, ủ rũ, thất vọng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "abbattuto"

  • "Si sentiva abbattuto dopo aver perso la partita."

    "Anh ấy cảm thấy ủ rũ sau khi thua trận đấu."

  • "La notizia lo ha lasciato abbattuto per giorni."

    "Tin tức đó khiến anh ấy ủ rũ trong nhiều ngày."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "abbattuto"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "abbattuto" & Ghi chú

Cách dùng "abbattuto" đúng ngữ cảnh

Từ 'abbattuto' mang sắc thái buồn bã, thất vọng, mất tinh thần. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ trạng thái tinh thần tạm thời đến cảm giác chán nản kéo dài. Cần phân biệt với các từ chỉ buồn bã khác.

Ngữ pháp & Chia từ "abbattuto" (Grammatica)