abbattuto
Định nghĩa & Giải nghĩa "abbattuto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che o mostra di aver perso il coraggio, l'energia, l'entusiasmo.
Ý nghĩa của "abbattuto" trong tiếng Việt
U sầu, buồn bã, ủ rũ, thất vọng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "abbattuto"
-
"Si sentiva abbattuto dopo aver perso la partita."
"Anh ấy cảm thấy ủ rũ sau khi thua trận đấu."
-
"La notizia lo ha lasciato abbattuto per giorni."
"Tin tức đó khiến anh ấy ủ rũ trong nhiều ngày."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "abbattuto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "abbattuto" & Ghi chú
Cách dùng "abbattuto" đúng ngữ cảnh
Từ 'abbattuto' mang sắc thái buồn bã, thất vọng, mất tinh thần. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ trạng thái tinh thần tạm thời đến cảm giác chán nản kéo dài. Cần phân biệt với các từ chỉ buồn bã khác.