(Vị trí top_banner)
Hình minh họa accedere
B1
verbo B1 Công nghệ thông tin

accedere

/atˈt͡ʃɛdere/
đăng nhập
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "accedere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Entrare in un sistema informatico o in un servizio online inserendo le proprie credenziali.

Ý nghĩa của "accedere" trong tiếng Việt

Đăng nhập: Nhập mật khẩu và các chi tiết khác để bắt đầu sử dụng hệ thống máy tính hoặc dịch vụ trực tuyến.

Câu ví dụ tiếng Ý với "accedere"

  • "Devi accedere al tuo account per visualizzare i dettagli."

    "Bạn cần đăng nhập vào tài khoản của mình để xem chi tiết."

  • "Non riesco ad accedere al sito web della banca."

    "Tôi không thể đăng nhập vào trang web của ngân hàng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "accedere"

Đồng nghĩa

collegarsi (kết nối) loggarsi (đăng nhập (tiếng lóng))

Trái nghĩa

Cách dùng "accedere" & Ghi chú

Cách dùng "accedere" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'accedere' thường được dùng để chỉ việc đăng nhập vào một hệ thống hoặc dịch vụ trực tuyến. Cần phân biệt với 'entrare', mang nghĩa chung hơn là 'đi vào' hoặc 'bước vào'.

Ngữ pháp & Chia từ "accedere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "accedere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) accedo
Io accedo al sito web ogni giorno.
(Tôi truy cập trang web mỗi ngày.)
tu (bạn) accedi
Tu accedi facilmente alle informazioni.
(Bạn dễ dàng truy cập thông tin.)
lui/lei (anh/cô ấy) accede
Lui accede alla riunione in ritardo.
(Anh ấy vào cuộc họp muộn.)
noi (chúng tôi) accediamo
Noi accediamo al database per l'analisi.
(Chúng tôi truy cập cơ sở dữ liệu để phân tích.)
voi (các bạn) accedete
Voi accedete all'aula magna tramite questa porta.
(Các bạn vào giảng đường lớn thông qua cánh cửa này.)
loro (họ) accedono
Loro accedono al server da remoto.
(Họ truy cập máy chủ từ xa.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): acceso
"Abbiamo acceso il fuoco per scaldarci."
(Chúng tôi đã đốt lửa để sưởi ấm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi la password corretta, potrei accedere al sito web."

    "Nếu tôi có mật khẩu chính xác, tôi có thể truy cập trang web."

  • "Con un account premium, Maria potrebbe accedere a contenuti esclusivi."

    "Với một tài khoản cao cấp, Maria có thể truy cập vào nội dung độc quyền."

  • "Vorrei accedere al tuo computer, ma non ho il permesso."

    "Tôi muốn truy cập vào máy tính của bạn, nhưng tôi không có quyền."

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessi avuto la password corretta, avrei potuto accedere al sistema."

    "Nếu tôi có mật khẩu chính xác, tôi đã có thể truy cập vào hệ thống."

  • "Se tu studiassi di più, potresti accedere a informazioni più approfondite."

    "Nếu bạn học nhiều hơn, bạn có thể truy cập thông tin chuyên sâu hơn."

  • "Se l'account non fosse stato bloccato, sarebbe stato facile accedere."

    "Nếu tài khoản không bị khóa, việc truy cập sẽ dễ dàng."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Accedi subito al tuo account per controllare le notifiche!"

    "Hãy truy cập ngay vào tài khoản của bạn để kiểm tra thông báo!"

  • "Accedete al sistema solo dopo aver ricevuto l'autorizzazione."

    "Hãy truy cập vào hệ thống chỉ sau khi nhận được sự cho phép."

  • "Non accedere a siti web sospetti, proteggi i tuoi dati!"

    "Đừng truy cập vào các trang web đáng ngờ, hãy bảo vệ dữ liệu của bạn!"

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Il sistema è stato acceduto illegalmente dagli hacker."

    "Hệ thống đã bị truy cập trái phép bởi các hacker."

  • "Le informazioni riservate sono state accedute tramite una vulnerabilità del software."

    "Thông tin mật đã bị truy cập thông qua một lỗ hổng phần mềm."

  • "L'account viene acceduto solo dopo l'autenticazione a due fattori."

    "Tài khoản chỉ được truy cập sau khi xác thực hai yếu tố."

Cách đặt câu hỏi
  • "Come posso accedere al mio conto bancario online?"

    "Tôi có thể truy cập tài khoản ngân hàng trực tuyến của mình bằng cách nào?"

  • "Perché non riesci ad accedere alla piattaforma didattica?"

    "Tại sao bạn không thể truy cập vào nền tảng học tập?"

  • "A quale server devo accedere per scaricare il file?"

    "Tôi phải truy cập máy chủ nào để tải xuống tệp?"

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che tu possa accedere al sistema senza la password corretta."

    "Tôi nghi ngờ rằng bạn có thể truy cập vào hệ thống mà không có mật khẩu chính xác."

  • "È necessario che tutti accedano alla piattaforma entro le 10:00."

    "Cần thiết là tất cả mọi người truy cập vào nền tảng trước 10:00."

  • "Non credo che sia facile che loro accedano ai dati sensibili."

    "Tôi không nghĩ rằng dễ dàng để họ truy cập vào dữ liệu nhạy cảm."