(Vị trí top_banner)
Hình minh họa affare
B1
sostantivo B1 Kinh tế, Mua bán

affare

/afˈfa.re/
món hời
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "affare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Accordo vantaggioso, opportunità favorevole.

Ý nghĩa của "affare" trong tiếng Việt

Một thỏa thuận giữa các bên xác định nghĩa vụ mà mỗi bên hứa sẽ thực hiện; một món hàng mua được với giá rẻ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "affare"

  • "Ho fatto un affare comprando questa macchina usata."

    "Tôi đã mua được món hời khi mua chiếc xe cũ này."

  • "Quel vestito era in saldo, un vero affare!"

    "Cái váy đó đang giảm giá, đúng là một món hời!"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "affare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "affare" & Ghi chú

Cách dùng "affare" đúng ngữ cảnh

Từ 'affare' trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ một thương vụ, giao dịch có lợi hoặc một món hời mua được với giá rẻ. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'business' (việc kinh doanh) hoặc 'materia' (vấn đề, sự việc) khi dịch từ tiếng Việt.

Ngữ pháp & Chia từ "affare" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'affare
L'affare è stato concluso con successo.
(Thương vụ đã được hoàn tất thành công.)
Với mạo từ xác định gli affari
Gli affari vanno meglio del previsto.
(Việc kinh doanh tốt hơn dự kiến.)
Với mạo từ không xác định un affare
Ho trovato un affare incredibile al mercato.
(Tôi đã tìm thấy một món hời đáng kinh ngạc ở chợ.)