affare
Định nghĩa & Giải nghĩa "affare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Accordo vantaggioso, opportunità favorevole.
Ý nghĩa của "affare" trong tiếng Việt
Một thỏa thuận giữa các bên xác định nghĩa vụ mà mỗi bên hứa sẽ thực hiện; một món hàng mua được với giá rẻ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "affare"
-
"Ho fatto un affare comprando questa macchina usata."
"Tôi đã mua được món hời khi mua chiếc xe cũ này."
-
"Quel vestito era in saldo, un vero affare!"
"Cái váy đó đang giảm giá, đúng là một món hời!"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "affare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "affare" & Ghi chú
Cách dùng "affare" đúng ngữ cảnh
Từ 'affare' trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ một thương vụ, giao dịch có lợi hoặc một món hời mua được với giá rẻ. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'business' (việc kinh doanh) hoặc 'materia' (vấn đề, sự việc) khi dịch từ tiếng Việt.
Ngữ pháp & Chia từ "affare" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'affare |
L'affare è stato concluso con successo.
(Thương vụ đã được hoàn tất thành công.)
|
| Với mạo từ xác định | gli affari |
Gli affari vanno meglio del previsto.
(Việc kinh doanh tốt hơn dự kiến.)
|
| Với mạo từ không xác định | un affare |
Ho trovato un affare incredibile al mercato.
(Tôi đã tìm thấy một món hời đáng kinh ngạc ở chợ.)
|