(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aiutato
A1
verbo A1 Chung

aiutato

/ai̯uˈtaːto/
đã giúp
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aiutato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Participio passato del verbo 'aiutare'. Aver fornito assistenza o supporto a qualcuno o qualcosa.

Ý nghĩa của "aiutato" trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'help'. Giúp đỡ, hỗ trợ ai đó hoặc cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "aiutato"

  • "Ho aiutato mia madre a fare la spesa."

    "Tôi đã giúp mẹ tôi đi mua sắm."

  • "Sono stato aiutato dai miei amici quando mi sono trasferito."

    "Tôi đã được bạn bè giúp đỡ khi tôi chuyển nhà."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aiutato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "aiutato" & Ghi chú

Cách dùng "aiutato" đúng ngữ cảnh

Ở đây, 'aiutato' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'aiutare' (giúp đỡ). Nó được sử dụng để tạo thành các thì quá khứ ghép trong tiếng Ý, tương tự như 'đã giúp' trong tiếng Việt. Cần lưu ý sự khác biệt về giới tính và số lượng khi sử dụng với 'essere'.

Ngữ pháp & Chia từ "aiutato" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "aiutato" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) aiuto
Io aiuto sempre i miei amici quando hanno bisogno.
(Tôi luôn giúp đỡ bạn bè khi họ cần.)
tu (bạn) aiuti
Tu aiuti spesso i tuoi genitori in casa?
(Bạn có thường giúp bố mẹ làm việc nhà không?)
lui/lei (anh/cô ấy) aiuta
Lui aiuta il nonno a camminare.
(Anh ấy giúp ông nội đi bộ.)
noi (chúng tôi) aiutiamo
Noi aiutiamo i senzatetto durante l'inverno.
(Chúng tôi giúp đỡ những người vô gia cư trong mùa đông.)
voi (các bạn) aiutate
Voi aiutate gli animali abbandonati?
(Các bạn có giúp đỡ những động vật bị bỏ rơi không?)
loro (họ) aiutano
Loro aiutano i bambini a fare i compiti.
(Họ giúp bọn trẻ làm bài tập về nhà.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): aiutato
"Ho aiutato mia madre a fare la spesa."
(Tôi đã giúp mẹ tôi đi mua sắm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Sarei stato aiutato se avessi chiesto aiuto."

    "Tôi đã có thể được giúp đỡ nếu tôi yêu cầu giúp đỡ."

  • "Lei sarebbe stata aiutata se avesse completato il progetto in tempo."

    "Cô ấy đã có thể được giúp đỡ nếu cô ấy hoàn thành dự án đúng thời hạn."

  • "Loro sarebbero stati aiutati dai vicini se avessero avuto bisogno."

    "Họ đã có thể được hàng xóm giúp đỡ nếu họ cần."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Marco ha aiutato suo fratello con i compiti."

    "Marco đã giúp đỡ em trai mình làm bài tập về nhà."

  • "Maria è stata aiutata dai suoi amici a traslocare."

    "Maria đã được bạn bè giúp đỡ chuyển nhà."

  • "I pompieri hanno aiutato le persone bloccate nell'edificio in fiamme."

    "Lính cứu hỏa đã giúp đỡ những người bị mắc kẹt trong tòa nhà đang cháy."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero piccolo, Mario veniva sempre aiutato dalla sua famiglia nei compiti."

    "Khi tôi còn nhỏ, Mario luôn được gia đình giúp đỡ làm bài tập về nhà."

  • "Da giovani, le ragazze venivano aiutate a trovare lavoro dalla loro comunità."

    "Khi còn trẻ, những cô gái được cộng đồng của họ giúp đỡ tìm việc làm."

  • "Ogni volta che c'era un problema, eravamo aiutati dai nostri vicini a risolverlo."

    "Mỗi khi có vấn đề, chúng tôi đều được hàng xóm giúp đỡ giải quyết."

Cách đặt câu hỏi
  • "Chi ha aiutato Maria a trovare il suo gatto?"

    "Ai đã giúp Maria tìm thấy con mèo của cô ấy?"

  • "Avete aiutato voi i vicini con il trasloco?"

    "Có phải các bạn đã giúp những người hàng xóm chuyển nhà không?"

  • "Come sei stato aiutato a risolvere questo problema difficile?"

    "Bạn đã được giúp đỡ như thế nào để giải quyết vấn đề khó khăn này?"