(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verbo
A1
sostantivo A1 Ngôn ngữ học

verbo

/ˈvɛrbo/
động từ
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "verbo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Parte variabile del discorso che esprime un’azione, un modo di essere o un evento.

Ý nghĩa của "verbo" trong tiếng Việt

Một từ được sử dụng để mô tả một hành động, trạng thái hoặc sự kiện, và tạo thành phần chính của vị ngữ trong một câu, chẳng hạn như nghe, trở thành, xảy ra.

Câu ví dụ tiếng Ý với "verbo"

  • "Il verbo essere è uno dei più importanti in italiano."

    "Động từ 'essere' là một trong những động từ quan trọng nhất trong tiếng Ý."

  • "Devo coniugare questo verbo al passato remoto."

    "Tôi phải chia động từ này ở thì quá khứ xa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "verbo"

Đồng nghĩa

parola d'azione (từ chỉ hành động)

Cách dùng "verbo" & Ghi chú

Cách dùng "verbo" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'verbo' tương ứng với 'động từ' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến việc chia động từ theo thì, ngôi và thể, vì tiếng Ý có hệ thống chia động từ phức tạp hơn tiếng Việt.

Ngữ pháp & Chia từ "verbo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il verbo
Il verbo essere è molto importante in italiano.
(Động từ "essere" rất quan trọng trong tiếng Ý.)
Với mạo từ xác định i verbi
I verbi irregolari sono difficili da imparare.
(Các động từ bất quy tắc rất khó học.)
Với mạo từ không xác định un verbo
Ho imparato un verbo nuovo oggi.
(Hôm nay tôi đã học một động từ mới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho letto un verbo interessante in quel libro."

    "Tôi đã đọc một động từ thú vị trong cuốn sách đó."

  • "Questo dizionario contiene uno verbo per ogni lettera dell'alfabeto."

    "Cuốn từ điển này chứa một động từ cho mỗi chữ cái trong bảng chữ cái."

  • "Usare un verbo appropriato rende la frase più efficace."

    "Sử dụng một động từ thích hợp làm cho câu trở nên hiệu quả hơn."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il verbo "essere" è uno dei più importanti in italiano."

    "Động từ "essere" (thì, là, ở) là một trong những động từ quan trọng nhất trong tiếng Ý."

  • "L'analisi del verbo rivela la sua funzione nella frase."

    "Việc phân tích động từ tiết lộ chức năng của nó trong câu."

  • "Ogni verbo ha diverse coniugazioni."

    "Mỗi động từ có nhiều cách chia khác nhau."