verbo
Định nghĩa & Giải nghĩa "verbo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Parte variabile del discorso che esprime un’azione, un modo di essere o un evento.
Ý nghĩa của "verbo" trong tiếng Việt
Một từ được sử dụng để mô tả một hành động, trạng thái hoặc sự kiện, và tạo thành phần chính của vị ngữ trong một câu, chẳng hạn như nghe, trở thành, xảy ra.
Câu ví dụ tiếng Ý với "verbo"
-
"Il verbo essere è uno dei più importanti in italiano."
"Động từ 'essere' là một trong những động từ quan trọng nhất trong tiếng Ý."
-
"Devo coniugare questo verbo al passato remoto."
"Tôi phải chia động từ này ở thì quá khứ xa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "verbo"
Đồng nghĩa
Cách dùng "verbo" & Ghi chú
Cách dùng "verbo" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'verbo' tương ứng với 'động từ' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến việc chia động từ theo thì, ngôi và thể, vì tiếng Ý có hệ thống chia động từ phức tạp hơn tiếng Việt.
Ngữ pháp & Chia từ "verbo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il verbo |
Il verbo essere è molto importante in italiano.
(Động từ "essere" rất quan trọng trong tiếng Ý.)
|
| Với mạo từ xác định | i verbi |
I verbi irregolari sono difficili da imparare.
(Các động từ bất quy tắc rất khó học.)
|
| Với mạo từ không xác định | un verbo |
Ho imparato un verbo nuovo oggi.
(Hôm nay tôi đã học một động từ mới.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho letto un verbo interessante in quel libro."
"Tôi đã đọc một động từ thú vị trong cuốn sách đó."
-
"Questo dizionario contiene uno verbo per ogni lettera dell'alfabeto."
"Cuốn từ điển này chứa một động từ cho mỗi chữ cái trong bảng chữ cái."
-
"Usare un verbo appropriato rende la frase più efficace."
"Sử dụng một động từ thích hợp làm cho câu trở nên hiệu quả hơn."
-
"Il verbo "essere" è uno dei più importanti in italiano."
"Động từ "essere" (thì, là, ở) là một trong những động từ quan trọng nhất trong tiếng Ý."
-
"L'analisi del verbo rivela la sua funzione nella frase."
"Việc phân tích động từ tiết lộ chức năng của nó trong câu."
-
"Ogni verbo ha diverse coniugazioni."
"Mỗi động từ có nhiều cách chia khác nhau."