(Vị trí top_banner)
Hình minh họa allenamento
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày, Thể thao, Sức khỏe

allenamento

/allenamento/
tập luyện
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "allenamento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Esercizio fisico o attività pratica svolta regolarmente per migliorare le proprie capacità.

Ý nghĩa của "allenamento" trong tiếng Việt

Một buổi tập thể dục hoặc luyện tập thể chất.

Câu ví dụ tiếng Ý với "allenamento"

  • "L'allenamento di calcio è iniziato alle tre."

    "Buổi tập bóng đá bắt đầu lúc ba giờ."

  • "Faccio allenamento tre volte a settimana."

    "Tôi tập luyện ba lần một tuần."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "allenamento"

Đồng nghĩa

Cách dùng "allenamento" & Ghi chú

Cách dùng "allenamento" đúng ngữ cảnh

Allenamento thường được dùng để chỉ việc luyện tập thể thao hoặc kỹ năng cụ thể. Có thể dịch là 'sự rèn luyện', 'buổi tập'. Cần phân biệt với 'esercizio fisico' (hoạt động thể chất nói chung).

Ngữ pháp & Chia từ "allenamento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'allenamento
L'allenamento di oggi è stato molto intenso.
(Buổi tập hôm nay rất căng thẳng.)
Với mạo từ xác định gli allenamenti
Gli allenamenti regolari migliorano la forma fisica.
(Các buổi tập luyện thường xuyên cải thiện thể chất.)
Với mạo từ không xác định un allenamento
Oggi ho fatto un allenamento leggero.
(Hôm nay tôi đã tập một buổi tập nhẹ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'allenamento di oggi è stato molto intenso."

    "Buổi tập luyện hôm nay rất căng thẳng."

  • "Ho bisogno di un allenamento costante per migliorare la mia forma fisica."

    "Tôi cần một quá trình tập luyện liên tục để cải thiện thể chất của mình."

  • "Gli allenamenti regolari sono fondamentali per una vita sana."

    "Việc tập luyện thường xuyên là nền tảng cho một cuộc sống khỏe mạnh."