(Vị trí top_banner)
Hình minh họa medio
A2
aggettivo A2 Đồ uống, Thói quen hàng ngày

medio

/ˈmɛdjo/
tách cỡ vừa
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "medio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Di dimensioni o quantità intermedie; che si trova tra due estremi.

Ý nghĩa của "medio" trong tiếng Việt

Kích cỡ hoặc lượng thông thường, tiêu chuẩn khi nói về một tách đồ uống.

Câu ví dụ tiếng Ý với "medio"

  • "Vorrei un caffè medio, per favore."

    "Tôi muốn một tách cà phê cỡ vừa, làm ơn."

  • "Ha ordinato una birra media al bar."

    "Anh ấy đã gọi một cốc bia cỡ vừa ở quán bar."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "medio"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "medio" & Ghi chú

Cách dùng "medio" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'medio' có nghĩa là 'vừa' hoặc 'trung bình'. Nó thường được dùng để chỉ kích cỡ, số lượng hoặc chất lượng nằm giữa hai thái cực. Khi nói về đồ uống, 'medio' chỉ một lượng tiêu chuẩn, không quá lớn cũng không quá nhỏ. Cần phân biệt với các từ như 'piccolo' (nhỏ) và 'grande' (lớn).

Ngữ pháp & Chia từ "medio" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ho comprato una maglia di taglia media."

    "Tôi đã mua một chiếc áo phông cỡ vừa."

  • "Il reddito medio in questa regione è aumentato."

    "Thu nhập trung bình ở khu vực này đã tăng lên."

  • "Abbiamo percorso una media distanza in bicicletta."

    "Chúng tôi đã đạp xe một quãng đường trung bình."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio stipendio medio mi permette di vivere senza lussi, ma dignitosamente."

    "Mức lương trung bình của tôi cho phép tôi sống không xa xỉ, nhưng đàng hoàng."

  • "La sua auto media è perfetta per la città, facile da parcheggiare e con consumi ridotti."

    "Chiếc xe cỡ vừa của cô ấy rất phù hợp cho thành phố, dễ đỗ và tiết kiệm nhiên liệu."

  • "I nostri risultati medi sono migliorati grazie al nuovo metodo di studio."

    "Kết quả trung bình của chúng tôi đã được cải thiện nhờ phương pháp học tập mới."