(Vị trí top_banner)
Hình minh họa amplificato
B1
aggettivo B1 Âm thanh, Công nghệ, Ngôn ngữ học

amplificato

/amplifiˈkaːto/
được khuếch đại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "amplificato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Reso più grande, più forte o più intenso; potenziato in effetto o intensità.

Ý nghĩa của "amplificato" trong tiếng Việt

Được làm cho lớn hơn hoặc mạnh mẽ hơn; tăng cường về hiệu ứng hoặc cường độ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "amplificato"

  • "Il suono era amplificato per raggiungere tutta la folla."

    "Âm thanh được khuếch đại để đến được với toàn bộ đám đông."

  • "L'effetto di questa politica è stato amplificato dalla crisi economica."

    "Tác động của chính sách này đã được khuếch đại bởi cuộc khủng hoảng kinh tế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "amplificato"

Đồng nghĩa

potenziato (được tăng cường) accresciuto (được gia tăng)

Trái nghĩa

Cách dùng "amplificato" & Ghi chú

Cách dùng "amplificato" đúng ngữ cảnh

Từ 'amplificato' thường được dùng để chỉ sự tăng cường về âm thanh, tín hiệu hoặc ảnh hưởng. Cần phân biệt với các từ như 'aumentato' (tăng lên về số lượng) hoặc 'ingrandito' (làm lớn hơn về kích thước vật lý).

Ngữ pháp & Chia từ "amplificato" (Grammatica)