amplificato
Định nghĩa & Giải nghĩa "amplificato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Reso più grande, più forte o più intenso; potenziato in effetto o intensità.
Ý nghĩa của "amplificato" trong tiếng Việt
Được làm cho lớn hơn hoặc mạnh mẽ hơn; tăng cường về hiệu ứng hoặc cường độ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "amplificato"
-
"Il suono era amplificato per raggiungere tutta la folla."
"Âm thanh được khuếch đại để đến được với toàn bộ đám đông."
-
"L'effetto di questa politica è stato amplificato dalla crisi economica."
"Tác động của chính sách này đã được khuếch đại bởi cuộc khủng hoảng kinh tế."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "amplificato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "amplificato" & Ghi chú
Cách dùng "amplificato" đúng ngữ cảnh
Từ 'amplificato' thường được dùng để chỉ sự tăng cường về âm thanh, tín hiệu hoặc ảnh hưởng. Cần phân biệt với các từ như 'aumentato' (tăng lên về số lượng) hoặc 'ingrandito' (làm lớn hơn về kích thước vật lý).