(Vị trí top_banner)
Hình minh họa plastica
A2
sostantivo A2 Tổng quát

plastica

/ˈpla.sti.ka/
nhựa
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "plastica"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Materiale sintetico costituito da polimeri organici, come polietilene, PVC, nylon, ecc., che può essere modellato quando è morbido e successivamente solidificato in una forma rigida o leggermente elastica.

Ý nghĩa của "plastica" trong tiếng Việt

Một vật liệu tổng hợp được làm từ nhiều loại polymer hữu cơ như polyethylene, PVC, nylon, v.v., có thể được đúc thành hình khi còn mềm và sau đó được định hình thành dạng cứng hoặc hơi đàn hồi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "plastica"

  • "Questa bottiglia è fatta di plastica."

    "Cái chai này được làm bằng nhựa."

  • "Dobbiamo riciclare la plastica per proteggere l'ambiente."

    "Chúng ta cần tái chế nhựa để bảo vệ môi trường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "plastica"

Đồng nghĩa

materiale plastico (vật liệu nhựa)

Cách dùng "plastica" & Ghi chú

Cách dùng "plastica" đúng ngữ cảnh

Từ 'plastica' trong tiếng Ý tương đương với 'nhựa' trong tiếng Việt. Cần lưu ý sự khác biệt trong cách sử dụng tùy theo ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ, 'sacchetto di plastica' (túi nhựa), 'bottiglia di plastica' (chai nhựa).

Ngữ pháp & Chia từ "plastica" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la plastica
La plastica è un materiale molto usato.
(Nhựa là một vật liệu được sử dụng rộng rãi.)
Với mạo từ xác định le plastiche
Le plastiche sono spesso riciclate.
(Nhựa thường được tái chế.)
Với mạo từ không xác định della plastica
Ho trovato un pezzo di plastica sulla spiaggia.
(Tôi tìm thấy một mảnh nhựa trên bãi biển.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La plastica è un materiale molto utilizzato al giorno d'oggi."

    "Nhựa là một vật liệu được sử dụng rộng rãi ngày nay."

  • "Il riciclo della plastica è fondamentale per proteggere l'ambiente."

    "Việc tái chế nhựa là rất quan trọng để bảo vệ môi trường."

  • "Le plastiche biodegradabili rappresentano una soluzione al problema dell'inquinamento."

    "Các loại nhựa phân hủy sinh học đại diện cho một giải pháp cho vấn đề ô nhiễm."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La plastica è un materiale molto utilizzato nell'industria."

    "Nhựa là một vật liệu được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp."

  • "Le bottiglie di plastica sono riciclabili."

    "Những chai nhựa có thể tái chế được."

  • "Dobbiamo ridurre l'uso della plastica per proteggere l'ambiente."

    "Chúng ta cần giảm việc sử dụng nhựa để bảo vệ môi trường."

Danh từ số nhiều
  • "Le plastiche sono diventate un problema ambientale globale."

    "Nhựa đã trở thành một vấn đề môi trường toàn cầu."

  • "Molte plastiche impiegano centinaia di anni per decomporsi."

    "Nhiều loại nhựa mất hàng trăm năm để phân hủy."

  • "Dobbiamo ridurre l'uso delle plastiche monouso."

    "Chúng ta cần giảm việc sử dụng đồ nhựa dùng một lần."