(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ascoltato
B1
participio passato B1 Chung

ascoltato

/askoˈtato/
lắng nghe
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ascoltato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha prestato attenzione; che ha tenuto conto di un consiglio o avvertimento.

Ý nghĩa của "ascoltato" trong tiếng Việt

Đã chú ý đến; đã lưu ý và làm theo lời khuyên hoặc cảnh báo.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ascoltato"

  • "Sono stato ascoltato dal mio capo quando ho proposto la mia idea."

    "Tôi đã được sếp lắng nghe khi tôi đề xuất ý tưởng của mình."

  • "Non sei stato ascoltato, ecco perché hai commesso questo errore."

    "Bạn đã không lắng nghe, đó là lý do tại sao bạn mắc lỗi này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ascoltato"

Đồng nghĩa

seguito (làm theo) ubbidito (vâng lời)

Trái nghĩa

Cách dùng "ascoltato" & Ghi chú

Cách dùng "ascoltato" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, "lắng nghe" có nghĩa là chú ý và làm theo lời khuyên. 'Ascoltato' trong tiếng Ý cũng mang ý nghĩa tương tự khi được dùng ở dạng quá khứ phân từ, diễn tả hành động đã được thực hiện và có kết quả.

Ngữ pháp & Chia từ "ascoltato" (Grammatica)