ascoltato
Định nghĩa & Giải nghĩa "ascoltato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha prestato attenzione; che ha tenuto conto di un consiglio o avvertimento.
Ý nghĩa của "ascoltato" trong tiếng Việt
Đã chú ý đến; đã lưu ý và làm theo lời khuyên hoặc cảnh báo.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ascoltato"
-
"Sono stato ascoltato dal mio capo quando ho proposto la mia idea."
"Tôi đã được sếp lắng nghe khi tôi đề xuất ý tưởng của mình."
-
"Non sei stato ascoltato, ecco perché hai commesso questo errore."
"Bạn đã không lắng nghe, đó là lý do tại sao bạn mắc lỗi này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ascoltato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ascoltato" & Ghi chú
Cách dùng "ascoltato" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, "lắng nghe" có nghĩa là chú ý và làm theo lời khuyên. 'Ascoltato' trong tiếng Ý cũng mang ý nghĩa tương tự khi được dùng ở dạng quá khứ phân từ, diễn tả hành động đã được thực hiện và có kết quả.