avvio
Định nghĩa & Giải nghĩa "avvio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Azione di avviare, mettere in moto un meccanismo, un'attività o un processo.
Ý nghĩa của "avvio" trong tiếng Việt
Hành động đưa một thứ gì đó vào chuyển động, đặc biệt là tàu, tên lửa hoặc sản phẩm; bắt đầu hoặc giới thiệu một điều gì đó mới.
Câu ví dụ tiếng Ý với "avvio"
-
"L'avvio del progetto è previsto per la prossima settimana."
"Sự khởi động dự án được lên kế hoạch vào tuần tới."
-
"L'avvio del motore è stato immediato."
"Việc khởi động động cơ diễn ra ngay lập tức."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "avvio"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "avvio" & Ghi chú
Cách dùng "avvio" đúng ngữ cảnh
Từ "avvio" thường được dùng để chỉ sự bắt đầu của một quá trình, dự án, hoặc sự kiện. Nó tương đương với nghĩa "sự khởi đầu" hoặc "sự bắt đầu". Cần phân biệt với "partenza" (khởi hành) thường dùng cho việc di chuyển.
Ngữ pháp & Chia từ "avvio" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'avvio |
L'avvio del progetto è previsto per la prossima settimana.
(Việc khởi động dự án dự kiến vào tuần tới.)
|
| Với mạo từ xác định | gli avvii |
Gli avvii delle startup sono sempre pieni di incertezze.
(Việc khởi đầu của các công ty khởi nghiệp luôn đầy rẫy những bất ổn.)
|
| Với mạo từ không xác định | un avvio |
Un avvio lento può compromettere il successo.
(Một khởi đầu chậm chạp có thể ảnh hưởng đến thành công.)
|