(Vị trí top_banner)
Hình minh họa avvio
B1
sostantivo B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Kinh doanh, Công nghệ, Khoa học)

avvio

/avˈvio/
khởi động
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "avvio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Azione di avviare, mettere in moto un meccanismo, un'attività o un processo.

Ý nghĩa của "avvio" trong tiếng Việt

Hành động đưa một thứ gì đó vào chuyển động, đặc biệt là tàu, tên lửa hoặc sản phẩm; bắt đầu hoặc giới thiệu một điều gì đó mới.

Câu ví dụ tiếng Ý với "avvio"

  • "L'avvio del progetto è previsto per la prossima settimana."

    "Sự khởi động dự án được lên kế hoạch vào tuần tới."

  • "L'avvio del motore è stato immediato."

    "Việc khởi động động cơ diễn ra ngay lập tức."

Cách dùng "avvio" & Ghi chú

Cách dùng "avvio" đúng ngữ cảnh

Từ "avvio" thường được dùng để chỉ sự bắt đầu của một quá trình, dự án, hoặc sự kiện. Nó tương đương với nghĩa "sự khởi đầu" hoặc "sự bắt đầu". Cần phân biệt với "partenza" (khởi hành) thường dùng cho việc di chuyển.

Ngữ pháp & Chia từ "avvio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'avvio
L'avvio del progetto è previsto per la prossima settimana.
(Việc khởi động dự án dự kiến vào tuần tới.)
Với mạo từ xác định gli avvii
Gli avvii delle startup sono sempre pieni di incertezze.
(Việc khởi đầu của các công ty khởi nghiệp luôn đầy rẫy những bất ổn.)
Với mạo từ không xác định un avvio
Un avvio lento può compromettere il successo.
(Một khởi đầu chậm chạp có thể ảnh hưởng đến thành công.)