(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mano
A1
sostantivo A1 Giải phẫu học, Ngôn ngữ học, Giao tiếp

mano

/ˈmaːno/
bàn tay
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mano"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Estremità dell'arto superiore dell'uomo, situata dopo il polso, costituita dal palmo e dalle dita.

Ý nghĩa của "mano" trong tiếng Việt

Bàn tay, phần cuối của cánh tay người, phía sau cổ tay, bao gồm lòng bàn tay, ngón tay và ngón cái.

Câu ví dụ tiếng Ý với "mano"

  • "Mi sono fatto male alla mano."

    "Tôi bị đau ở tay."

  • "Ho stretto la sua mano."

    "Tôi đã bắt tay anh ấy/cô ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mano"

Đồng nghĩa

Cách dùng "mano" & Ghi chú

Cách dùng "mano" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'mano' là danh từ giống cái, cần chú ý khi sử dụng với các tính từ và mạo từ. Tương tự như tiếng Việt, 'mano' được dùng để chỉ cả bàn tay nói chung.

Ngữ pháp & Chia từ "mano" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la mano
La mano è una parte importante del corpo umano.
(Bàn tay là một phần quan trọng của cơ thể con người.)
Với mạo từ xác định le mani
Le mani di mia nonna sono rugose ma forti.
(Đôi tay của bà tôi nhăn nheo nhưng khỏe mạnh.)
Với mạo từ không xác định una mano
Ho bisogno di una mano per sollevare questa scatola.
(Tôi cần một bàn tay giúp đỡ để nâng cái hộp này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho visto una mano sporca sul muro."

    "Tôi đã nhìn thấy một bàn tay bẩn trên tường."

  • "Un uomo mi ha stretto la mano."

    "Một người đàn ông đã bắt tay tôi."

  • "Non ho una mano libera per aiutarti."

    "Tôi không có một bàn tay rảnh để giúp bạn."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La mia mano è fredda."

    "Bàn tay của tôi lạnh."

  • "Ho preso la sua mano per confortarla."

    "Tôi đã nắm lấy tay cô ấy để an ủi cô ấy."

  • "Le mani del pianista sono molto agili."

    "Đôi tay của nghệ sĩ piano rất nhanh nhẹn."

Danh từ số nhiều
  • "Le mie mani sono fredde in inverno."

    "Tay tôi lạnh vào mùa đông."

  • "I bambini si sono lavati le mani prima di cena."

    "Bọn trẻ đã rửa tay trước bữa tối."

  • "Molte mani hanno contribuito alla costruzione di questo edificio."

    "Nhiều bàn tay đã đóng góp vào việc xây dựng tòa nhà này."