(Vị trí top_banner)
Hình minh họa buco
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày

buco

/ˈbuːko/
lỗ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "buco"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Apertura o cavità che passa attraverso un oggetto o una superficie.

Ý nghĩa của "buco" trong tiếng Việt

Một lỗ, một khoảng trống xuyên qua một vật gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "buco"

  • "C'è un buco nel muro."

    "Có một cái lỗ trên tường."

  • "Ho trovato un buco nella mia tasca."

    "Tôi tìm thấy một lỗ trong túi của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "buco"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

tappo (nút bịt) superficie integra (bề mặt nguyên vẹn)

Cách dùng "buco" & Ghi chú

Cách dùng "buco" đúng ngữ cảnh

Từ "buco" thường được dùng để chỉ các lỗ nhỏ hoặc lỗ thủng. Cần phân biệt với các từ khác như "foro" (lỗ khoan) hoặc "voragine" (hố sâu, vực thẳm) tùy theo ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "buco" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il buco
Il buco nel muro era troppo grande.
(Cái lỗ trên tường quá lớn.)
Với mạo từ xác định i buchi
I buchi nella strada rendono difficile guidare.
(Những cái hố trên đường khiến việc lái xe trở nên khó khăn.)
Với mạo từ không xác định un buco
Ho trovato un buco nella mia tasca.
(Tôi tìm thấy một lỗ trong túi của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "I topi hanno fatto molti buchi nel muro della cantina."

    "Những con chuột đã tạo ra nhiều lỗ trên tường hầm."

  • "La strada era piena di buchi dopo il terremoto."

    "Con đường đầy những ổ gà sau trận động đất."

  • "Abbiamo dovuto riparare tutti i buchi nel tetto prima che piovesse di nuovo."

    "Chúng tôi phải sửa tất cả các lỗ trên mái nhà trước khi trời mưa trở lại."