(Vị trí top_banner)
Hình minh họa foro
B1
sostantivo B1 Kỹ thuật, Y học

foro

/ˈfɔːro/
lỗ thủng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "foro"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Apertura passante, più o meno regolare, in una superficie, in un corpo solido.

Ý nghĩa của "foro" trong tiếng Việt

Một lỗ hoặc một loạt các lỗ, đặc biệt khi được tạo ra trên một vật để có thể dễ dàng xé nó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "foro"

  • "C'è un foro nel muro."

    "Có một lỗ thủng trên tường."

  • "La pallottola ha lasciato un foro nel vetro."

    "Viên đạn đã để lại một lỗ thủng trên kính."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "foro"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "foro" & Ghi chú

Cách dùng "foro" đúng ngữ cảnh

Từ 'foro' thường được dùng để chỉ một lỗ thủng trên một bề mặt hoặc vật liệu. Nó có thể ám chỉ một lỗ tự nhiên hoặc một lỗ được tạo ra một cách cố ý. Trong tiếng Việt, 'lỗ thủng' có thể được dịch bằng nhiều từ khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, ví dụ như 'buco', 'fessura' hoặc 'apertura'.

Ngữ pháp & Chia từ "foro" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il foro
Il foro romano era il centro della vita pubblica nell'antica Roma.
(Diễn đàn La Mã là trung tâm của đời sống công cộng ở La Mã cổ đại.)
Với mạo từ xác định i fori
I fori imperiali sono una testimonianza della grandezza di Roma.
(Các diễn đàn hoàng gia là một minh chứng cho sự vĩ đại của Rome.)
Với mạo từ không xác định un foro
C'è un foro nella mia tasca.
(Có một lỗ thủng trong túi của tôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho trovato un foro nel muro."

    "Tôi đã tìm thấy một lỗ trên tường."

  • "C'è stato fatto uno strano foro nella porta."

    "Có một lỗ kỳ lạ được tạo ra trên cửa."

  • "Abbiamo notato un foro nella recinzione."

    "Chúng tôi đã nhận thấy một lỗ trên hàng rào."