cercare
Định nghĩa & Giải nghĩa "cercare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Tentare di trovare qualcuno o qualcosa; esplorare per trovare.
Ý nghĩa của "cercare" trong tiếng Việt
tìm kiếm, lục soát để tìm ai đó hoặc cái gì đó bằng cách nhìn cẩn thận
Câu ví dụ tiếng Ý với "cercare"
-
"Sto cercando le chiavi della macchina."
"Tôi đang tìm chìa khóa xe ô tô."
-
"La polizia sta cercando l'assassino."
"Cảnh sát đang tìm kiếm kẻ giết người."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cercare"
Đồng nghĩa
Cách dùng "cercare" & Ghi chú
Cách dùng "cercare" đúng ngữ cảnh
Động từ 'cercare' được sử dụng rộng rãi để diễn tả hành động tìm kiếm một vật gì đó hoặc ai đó. Nó tương đương với 'tìm kiếm' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng với các động từ khác như 'ricercare' (tìm kiếm chuyên sâu, nghiên cứu) và 'indagare' (điều tra).
Ngữ pháp & Chia từ "cercare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "cercare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | cerco |
Io cerco un buon libro da leggere.
(Tôi đang tìm một cuốn sách hay để đọc.)
|
| tu (bạn) | cerchi |
Tu cerchi sempre la perfezione in tutto quello che fai.
(Bạn luôn tìm kiếm sự hoàn hảo trong mọi việc bạn làm.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | cerca |
Lei cerca un lavoro part-time.
(Cô ấy đang tìm một công việc bán thời gian.)
|
| noi (chúng tôi) | cerchiamo |
Noi cerchiamo di migliorare ogni giorno.
(Chúng tôi cố gắng cải thiện mỗi ngày.)
|
| voi (các bạn) | cercate |
Voi cercate sempre delle scuse.
(Các bạn luôn tìm kiếm những lời bào chữa.)
|
| loro (họ) | cercano |
Loro cercano un appartamento in centro.
(Họ đang tìm một căn hộ ở trung tâm.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Sto cercando le chiavi della macchina da un'ora."
"Tôi đang tìm chìa khóa xe hơi cả tiếng đồng hồ rồi."
-
"Stiamo cercando di capire come risolvere questo problema."
"Chúng tôi đang cố gắng tìm cách giải quyết vấn đề này."
-
"Mentre stai cercando un lavoro, continua a studiare."
"Trong khi bạn đang tìm việc, hãy tiếp tục học."
-
"Da bambino, cercavo sempre il mio orsacchiotto preferito sotto il letto."
"Khi còn bé, tôi luôn tìm kiếm con gấu bông yêu thích của mình dưới gầm giường."
-
"Quando vivevo a Roma, cercavo un appartamento vicino al Colosseo."
"Khi tôi sống ở Rome, tôi đã tìm kiếm một căn hộ gần Colosseum."
-
"Ogni volta che perdevo le chiavi, cercavo ovunque in casa."
"Mỗi khi tôi làm mất chìa khóa, tôi đều tìm kiếm khắp nhà."
-
"Ho cercato le chiavi per tutta la casa, ma non le ho trovate."
"Tôi đã tìm chìa khóa khắp nhà, nhưng không tìm thấy chúng."
-
"Abbiamo cercato un buon ristorante italiano ieri sera."
"Tối qua chúng tôi đã tìm một nhà hàng Ý ngon."
-
"Hai cercato di risolvere il problema da solo?"
"Bạn đã cố gắng tự mình giải quyết vấn đề sao?"
-
"La soluzione è cercata da tutti gli studenti."
"Giải pháp đang được tất cả học sinh tìm kiếm."
-
"Le chiavi sono state cercate dappertutto, ma non sono state trovate."
"Những chiếc chìa khóa đã được tìm kiếm khắp mọi nơi, nhưng vẫn không được tìm thấy."
-
"Si viene cercati quando si ha qualcosa di importante da offrire."
"Người ta được tìm kiếm khi có điều gì đó quan trọng để cung cấp."
-
"Io cerco le chiavi della macchina."
"Tôi đang tìm chìa khóa xe ô tô."
-
"Voi cercate un buon ristorante in questa zona?"
"Các bạn đang tìm một nhà hàng ngon ở khu vực này phải không?"
-
"Lui cerca sempre scuse per non studiare."
"Anh ấy luôn tìm kiếm lý do để không học."
-
"Io cerco un libro interessante da leggere."
"Tôi đang tìm một cuốn sách thú vị để đọc."
-
"Non cerchiamo problemi, ma soluzioni."
"Chúng ta không tìm kiếm vấn đề, mà là giải pháp."
-
"Stanno cercando di trovare la strada giusta."
"Họ đang cố gắng tìm con đường đúng."