(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cloro
B1
sostantivo B1 Hóa học

cloro

/ˈklɔːro/
clo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cloro"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Elemento chimico gassoso, di colore giallo-verdognolo, dall'odore pungente e soffocante, usato come disinfettante, sbiancante e nell'industria chimica.

Ý nghĩa của "cloro" trong tiếng Việt

Một chất khí màu vàng lục có mùi hăng, được sử dụng làm chất khử trùng và tẩy trắng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "cloro"

  • "Il cloro è usato per disinfettare l'acqua della piscina."

    "Clo được sử dụng để khử trùng nước hồ bơi."

  • "L'odore di cloro era forte nella stanza."

    "Mùi clo rất nồng trong phòng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cloro"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "cloro" & Ghi chú

Cách dùng "cloro" đúng ngữ cảnh

Tương tự như trong tiếng Việt, 'cloro' trong tiếng Ý cũng chỉ một chất khí được sử dụng rộng rãi trong khử trùng và tẩy trắng. Chú ý cách phát âm có sự khác biệt nhỏ.

Ngữ pháp & Chia từ "cloro" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il cloro
Il cloro è un elemento chimico.
(Clo là một nguyên tố hóa học.)
Với mạo từ xác định i clori
I clori sono usati per disinfettare l'acqua.
(Các loại clo được sử dụng để khử trùng nước.)
Với mạo từ không xác định del cloro
C'è del cloro nella piscina.
(Có clo trong hồ bơi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'odore del cloro è molto forte in piscina."

    "Mùi clo rất nồng ở hồ bơi."

  • "Il cloro è essenziale per disinfettare l'acqua."

    "Clo rất cần thiết để khử trùng nước."

  • "L'esposizione prolungata al cloro può irritare la pelle."

    "Việc tiếp xúc lâu dài với clo có thể gây kích ứng da."