cloro
Định nghĩa & Giải nghĩa "cloro"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Elemento chimico gassoso, di colore giallo-verdognolo, dall'odore pungente e soffocante, usato come disinfettante, sbiancante e nell'industria chimica.
Ý nghĩa của "cloro" trong tiếng Việt
Một chất khí màu vàng lục có mùi hăng, được sử dụng làm chất khử trùng và tẩy trắng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "cloro"
-
"Il cloro è usato per disinfettare l'acqua della piscina."
"Clo được sử dụng để khử trùng nước hồ bơi."
-
"L'odore di cloro era forte nella stanza."
"Mùi clo rất nồng trong phòng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cloro"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "cloro" & Ghi chú
Cách dùng "cloro" đúng ngữ cảnh
Tương tự như trong tiếng Việt, 'cloro' trong tiếng Ý cũng chỉ một chất khí được sử dụng rộng rãi trong khử trùng và tẩy trắng. Chú ý cách phát âm có sự khác biệt nhỏ.
Ngữ pháp & Chia từ "cloro" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il cloro |
Il cloro è un elemento chimico.
(Clo là một nguyên tố hóa học.)
|
| Với mạo từ xác định | i clori |
I clori sono usati per disinfettare l'acqua.
(Các loại clo được sử dụng để khử trùng nước.)
|
| Với mạo từ không xác định | del cloro |
C'è del cloro nella piscina.
(Có clo trong hồ bơi.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'odore del cloro è molto forte in piscina."
"Mùi clo rất nồng ở hồ bơi."
-
"Il cloro è essenziale per disinfettare l'acqua."
"Clo rất cần thiết để khử trùng nước."
-
"L'esposizione prolungata al cloro può irritare la pelle."
"Việc tiếp xúc lâu dài với clo có thể gây kích ứng da."