cloruro
Định nghĩa & Giải nghĩa "cloruro"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sale o estere dell'acido cloridrico, contenente l'anione Cl⁻ o un atomo di cloro legato covalentemente.
Ý nghĩa của "cloruro" trong tiếng Việt
Một muối hoặc este của axit hydrochloric, chứa anion Cl⁻ hoặc một nguyên tử clo liên kết cộng hóa trị.
Câu ví dụ tiếng Ý với "cloruro"
-
"Il cloruro di sodio è il sale da cucina."
"Clorua natri là muối ăn."
-
"Il cloruro di calcio viene utilizzato come disseccante."
"Clorua canxi được sử dụng như một chất làm khô."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cloruro"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "cloruro" & Ghi chú
Cách dùng "cloruro" đúng ngữ cảnh
Tương tự như trong tiếng Việt, 'cloruro' chỉ các hợp chất chứa clo, thường là muối của axit clohidric. Lưu ý cách phát âm và sử dụng trong các ngữ cảnh hóa học.
Ngữ pháp & Chia từ "cloruro" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il cloruro |
Il cloruro di sodio è un composto chimico essenziale.
(Natri clorua là một hợp chất hóa học thiết yếu.)
|
| Với mạo từ xác định | i cloruri |
I cloruri sono spesso utilizzati in chimica per vari scopi.
(Các clorua thường được sử dụng trong hóa học cho nhiều mục đích khác nhau.)
|
| Với mạo từ không xác định | un cloruro |
Un cloruro è un composto che contiene cloro.
(Một clorua là một hợp chất chứa clo.)
|