(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cloruro
B1
sostantivo B1 Hóa học

cloruro

/kloˈruro/
clorua
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cloruro"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sale o estere dell'acido cloridrico, contenente l'anione Cl⁻ o un atomo di cloro legato covalentemente.

Ý nghĩa của "cloruro" trong tiếng Việt

Một muối hoặc este của axit hydrochloric, chứa anion Cl⁻ hoặc một nguyên tử clo liên kết cộng hóa trị.

Câu ví dụ tiếng Ý với "cloruro"

  • "Il cloruro di sodio è il sale da cucina."

    "Clorua natri là muối ăn."

  • "Il cloruro di calcio viene utilizzato come disseccante."

    "Clorua canxi được sử dụng như một chất làm khô."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cloruro"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "cloruro" & Ghi chú

Cách dùng "cloruro" đúng ngữ cảnh

Tương tự như trong tiếng Việt, 'cloruro' chỉ các hợp chất chứa clo, thường là muối của axit clohidric. Lưu ý cách phát âm và sử dụng trong các ngữ cảnh hóa học.

Ngữ pháp & Chia từ "cloruro" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il cloruro
Il cloruro di sodio è un composto chimico essenziale.
(Natri clorua là một hợp chất hóa học thiết yếu.)
Với mạo từ xác định i cloruri
I cloruri sono spesso utilizzati in chimica per vari scopi.
(Các clorua thường được sử dụng trong hóa học cho nhiều mục đích khác nhau.)
Với mạo từ không xác định un cloruro
Un cloruro è un composto che contiene cloro.
(Một clorua là một hợp chất chứa clo.)