(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lottare
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Thể thao

lottare

/lotˈtaːre/
tranh giành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lottare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Impegnarsi con forza per superare un ostacolo o raggiungere un obiettivo.

Ý nghĩa của "lottare" trong tiếng Việt

Đấu tranh để vượt qua (một khó khăn hoặc nguy hiểm).

Câu ví dụ tiếng Ý với "lottare"

  • "Dobbiamo lottare per i nostri diritti."

    "Chúng ta phải đấu tranh cho quyền lợi của mình."

  • "Ha lottato contro la malattia per anni."

    "Anh ấy đã chiến đấu chống lại bệnh tật trong nhiều năm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lottare"

Đồng nghĩa

combattere (chiến đấu) gareggiare (cạnh tranh)

Trái nghĩa

Cách dùng "lottare" & Ghi chú

Cách dùng "lottare" đúng ngữ cảnh

Từ "lottare" trong tiếng Ý có nhiều sắc thái tương tự như "tranh giành" trong tiếng Việt, nhưng thường mang ý nghĩa tích cực hơn về việc đấu tranh để đạt được điều gì đó chính đáng hoặc vượt qua khó khăn. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "lottare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "lottare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) lotto
Io lotto per i miei diritti.
(Tôi đấu tranh cho quyền lợi của mình.)
tu (bạn) lotti
Tu lotti sempre con te stesso.
(Bạn luôn đấu tranh với chính bản thân mình.)
lui/lei (anh/cô ấy) lotta
Lei lotta contro la malattia.
(Cô ấy đấu tranh chống lại bệnh tật.)
noi (chúng tôi) lottiamo
Noi lottiamo per un futuro migliore.
(Chúng tôi đấu tranh cho một tương lai tốt đẹp hơn.)
voi (các bạn) lottate
Voi lottate insieme per la giustizia.
(Các bạn cùng nhau đấu tranh cho công lý.)
loro (họ) lottano
Loro lottano per la libertà.
(Họ đấu tranh cho tự do.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): lottato
"Ho lottato duramente per raggiungere i miei obiettivi."
(Tôi đã đấu tranh rất vất vả để đạt được mục tiêu của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ho lottato duramente per raggiungere questo obiettivo."

    "Tôi đã đấu tranh vất vả để đạt được mục tiêu này."

  • "Abbiamo lottato insieme contro le avversità."

    "Chúng ta đã cùng nhau chiến đấu chống lại nghịch cảnh."

  • "Hai lottato con coraggio per difendere i tuoi ideali."

    "Bạn đã dũng cảm đấu tranh để bảo vệ lý tưởng của mình."

Cách đặt câu hỏi
  • "Perché dobbiamo lottare così tanto per ottenere ciò che vogliamo?"

    "Tại sao chúng ta phải đấu tranh nhiều như vậy để đạt được những gì chúng ta muốn?"

  • "Contro chi state lottando per difendere i vostri diritti?"

    "Các bạn đang đấu tranh chống lại ai để bảo vệ quyền lợi của mình?"

  • "Quando hai iniziato a lottare per i tuoi sogni?"

    "Bạn đã bắt đầu đấu tranh cho ước mơ của mình khi nào?"