lottare
Định nghĩa & Giải nghĩa "lottare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Impegnarsi con forza per superare un ostacolo o raggiungere un obiettivo.
Ý nghĩa của "lottare" trong tiếng Việt
Đấu tranh để vượt qua (một khó khăn hoặc nguy hiểm).
Câu ví dụ tiếng Ý với "lottare"
-
"Dobbiamo lottare per i nostri diritti."
"Chúng ta phải đấu tranh cho quyền lợi của mình."
-
"Ha lottato contro la malattia per anni."
"Anh ấy đã chiến đấu chống lại bệnh tật trong nhiều năm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lottare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "lottare" & Ghi chú
Cách dùng "lottare" đúng ngữ cảnh
Từ "lottare" trong tiếng Ý có nhiều sắc thái tương tự như "tranh giành" trong tiếng Việt, nhưng thường mang ý nghĩa tích cực hơn về việc đấu tranh để đạt được điều gì đó chính đáng hoặc vượt qua khó khăn. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
Ngữ pháp & Chia từ "lottare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "lottare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | lotto |
Io lotto per i miei diritti.
(Tôi đấu tranh cho quyền lợi của mình.)
|
| tu (bạn) | lotti |
Tu lotti sempre con te stesso.
(Bạn luôn đấu tranh với chính bản thân mình.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | lotta |
Lei lotta contro la malattia.
(Cô ấy đấu tranh chống lại bệnh tật.)
|
| noi (chúng tôi) | lottiamo |
Noi lottiamo per un futuro migliore.
(Chúng tôi đấu tranh cho một tương lai tốt đẹp hơn.)
|
| voi (các bạn) | lottate |
Voi lottate insieme per la giustizia.
(Các bạn cùng nhau đấu tranh cho công lý.)
|
| loro (họ) | lottano |
Loro lottano per la libertà.
(Họ đấu tranh cho tự do.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho lottato duramente per raggiungere questo obiettivo."
"Tôi đã đấu tranh vất vả để đạt được mục tiêu này."
-
"Abbiamo lottato insieme contro le avversità."
"Chúng ta đã cùng nhau chiến đấu chống lại nghịch cảnh."
-
"Hai lottato con coraggio per difendere i tuoi ideali."
"Bạn đã dũng cảm đấu tranh để bảo vệ lý tưởng của mình."
-
"Perché dobbiamo lottare così tanto per ottenere ciò che vogliamo?"
"Tại sao chúng ta phải đấu tranh nhiều như vậy để đạt được những gì chúng ta muốn?"
-
"Contro chi state lottando per difendere i vostri diritti?"
"Các bạn đang đấu tranh chống lại ai để bảo vệ quyền lợi của mình?"
-
"Quando hai iniziato a lottare per i tuoi sogni?"
"Bạn đã bắt đầu đấu tranh cho ước mơ của mình khi nào?"