paradossale
Định nghĩa & Giải nghĩa "paradossale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che contiene un paradosso, che è contrario alla logica o al senso comune, ma può essere vero.
Ý nghĩa của "paradossale" trong tiếng Việt
Sử dụng hoặc mang tính chất của sự trớ trêu, mỉa mai.
Câu ví dụ tiếng Ý với "paradossale"
-
"È paradossale che una persona così ricca sia anche così avara."
"Thật trớ trêu là một người giàu có như vậy lại keo kiệt như vậy."
-
"La situazione politica è diventata paradossale: tutti si lamentano, ma nessuno fa niente per cambiarla."
"Tình hình chính trị trở nên trớ trêu: tất cả mọi người đều phàn nàn, nhưng không ai làm gì để thay đổi nó."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "paradossale"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "paradossale" & Ghi chú
Cách dùng "paradossale" đúng ngữ cảnh
Tương tự như 'contraddittorio' nhưng 'paradossale' nhấn mạnh sự mâu thuẫn bề ngoài, gây ngạc nhiên hoặc khó tin. Thường dùng để diễn tả tình huống, sự kiện, hoặc ý tưởng.
Ngữ pháp & Chia từ "paradossale" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È paradossale che il mio cane, pur essendo pigro, sia sempre il primo a trovare il cibo."
"Thật nghịch lý là con chó của tôi, dù lười biếng, luôn là con đầu tiên tìm thấy thức ăn."
-
"La sua affermazione è paradossale, ma nel suo ragionamento c'è una logica nascosta."
"Tuyên bố của anh ấy thật nghịch lý, nhưng trong lý luận của anh ấy có một logic ẩn giấu."
-
"Il nostro sistema scolastico è paradossale: investe poco nell'istruzione e poi si lamenta della mancanza di competenze."
"Hệ thống trường học của chúng ta thật nghịch lý: đầu tư ít vào giáo dục rồi lại phàn nàn về việc thiếu kỹ năng."