(Vị trí top_banner)
Hình minh họa da viaggio
A2
aggettivo A2 Tiêu dùng, Du lịch

da viaggio

/da ˈvjaddʒo/
cỡ nhỏ du lịch
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "da viaggio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Di dimensioni ridotte per essere facilmente trasportato durante un viaggio.

Ý nghĩa của "da viaggio" trong tiếng Việt

Có kích thước nhỏ hơn bình thường, đặc biệt để dễ dàng mang theo khi đi du lịch.

Câu ví dụ tiếng Ý với "da viaggio"

  • "Ho comprato un kit da viaggio con tutti i prodotti essenziali."

    "Tôi đã mua một bộ sản phẩm kích cỡ du lịch với tất cả các sản phẩm thiết yếu."

  • "Questa è la versione da viaggio del mio profumo preferito."

    "Đây là phiên bản du lịch của loại nước hoa yêu thích của tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "da viaggio"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "da viaggio" & Ghi chú

Cách dùng "da viaggio" đúng ngữ cảnh

Cụm 'da viaggio' thường được dùng để chỉ những vật dụng được thiết kế nhỏ gọn, tiện lợi mang theo khi đi du lịch. Ví dụ: 'formato da viaggio' (kích cỡ du lịch), 'edizione da viaggio' (phiên bản du lịch). Cần phân biệt với 'per viaggio' (dành cho chuyến đi), mang ý nghĩa mục đích sử dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "da viaggio" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel beauty case da viaggio è molto pratico."

    "Cái túi đựng mỹ phẩm du lịch đó rất tiện lợi."

  • "Ho comprato un bello spazzolino da viaggio per la vacanza."

    "Tôi đã mua một chiếc bàn chải đánh răng du lịch đẹp cho kỳ nghỉ."

  • "Quelle creme da viaggio sono perfette per il bagaglio a mano."

    "Những loại kem du lịch đó rất phù hợp cho hành lý xách tay."