(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scadere
B1
verbo B1 Tổng quát

scadere

/skaˈdere/
hết hạn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scadere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Giungere al termine del periodo di validità; perdere efficacia.

Ý nghĩa của "scadere" trong tiếng Việt

Hết hạn; mãn hạn; kết thúc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scadere"

  • "Il mio passaporto sta per scadere."

    "Hộ chiếu của tôi sắp hết hạn."

  • "Questo biglietto scade domani."

    "Vé này hết hạn vào ngày mai."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scadere"

Đồng nghĩa

terminare (kết thúc) spirare (hết hạn)

Trái nghĩa

Cách dùng "scadere" & Ghi chú

Cách dùng "scadere" đúng ngữ cảnh

Verbo intransitivo. Diễn tả sự hết hạn của một thứ gì đó, ví dụ như vé, giấy tờ, sản phẩm, thời gian.

Ngữ pháp & Chia từ "scadere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "scadere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) scado
Io scado dalla carica il mese prossimo.
(Tôi sẽ hết nhiệm kỳ vào tháng tới.)
tu (bạn) scadi
Tu scadi il 31 dicembre.
(Bạn hết hạn vào ngày 31 tháng 12.)
lui/lei (anh/cô ấy) scade
La promozione scade oggi.
(Chương trình khuyến mãi hết hạn hôm nay.)
noi (chúng tôi) scadiamo
Noi scadiamo dal contratto tra un mese.
(Chúng tôi hết hạn hợp đồng trong một tháng nữa.)
voi (các bạn) scadete
Voi scadete a fine anno.
(Các bạn hết hạn vào cuối năm.)
loro (họ) scadono
I biglietti scadono domani.
(Vé hết hạn vào ngày mai.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): scaduto
"Il termine per la presentazione della domanda è scaduto."
(Thời hạn nộp đơn đã hết.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Il latte sta scadendo domani."

    "Sữa sắp hết hạn vào ngày mai."

  • "Stanno per scadere le nostre patenti di guida, dobbiamo rinnovarle."

    "Bằng lái xe của chúng tôi sắp hết hạn, chúng ta cần gia hạn chúng."

  • "La promozione sta scadendo alla fine di questa settimana."

    "Chương trình khuyến mãi sắp hết hạn vào cuối tuần này."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "La domanda deve essere fatta scadere entro il 30 giugno."

    "Đơn đăng ký phải được làm cho hết hạn trước ngày 30 tháng 6."

  • "I permessi di soggiorno sono stati fatti scadere a causa della nuova legge."

    "Giấy phép cư trú đã bị làm cho hết hạn do luật mới."

  • "Le offerte speciali vengono fatte scadere ogni mese."

    "Các ưu đãi đặc biệt được làm cho hết hạn mỗi tháng."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Il latte nel frigorifero sta per scadere."

    "Sữa trong tủ lạnh sắp hết hạn."

  • "Non voglio che il mio passaporto scada prima del viaggio."

    "Tôi không muốn hộ chiếu của mình hết hạn trước chuyến đi."

  • "Le offerte speciali del supermercato scadono domani."

    "Các ưu đãi đặc biệt của siêu thị hết hạn vào ngày mai."