(Vị trí top_banner)
Hình minh họa disarmato
B1
aggettivo B1 Chính trị, Quân sự, Tâm lý học

disarmato

/diz.arˈma.to/
bị tước vũ khí
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "disarmato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Privo di armi; reso inoffensivo o incapace di difendersi.

Ý nghĩa của "disarmato" trong tiếng Việt

Đã bị tước vũ khí; bị làm cho vô hại hoặc mất khả năng tự vệ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "disarmato"

  • "Il soldato fu trovato disarmato."

    "Người lính được tìm thấy trong tình trạng không có vũ khí."

  • "La sua risposta mi lasciò disarmato."

    "Câu trả lời của anh ta khiến tôi không thể phản bác (mất khả năng tự vệ)."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disarmato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "disarmato" & Ghi chú

Cách dùng "disarmato" đúng ngữ cảnh

Từ 'disarmato' thường được dùng để chỉ người hoặc vật đã bị tước bỏ vũ khí, hoặc trong nghĩa bóng chỉ sự yếu đuối, mất khả năng tự vệ. Cần phân biệt với 'inoffensivo' (vô hại) dù nghĩa có phần tương đồng.

Ngữ pháp & Chia từ "disarmato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il soldato, vedendosi circondato, si arrese disarmato."

    "Người lính, thấy mình bị bao vây, đã đầu hàng khi không có vũ khí."

  • "Le nazioni disarmate sono più vulnerabili agli attacchi."

    "Các quốc gia không vũ trang dễ bị tấn công hơn."

  • "La polizia ha trovato la guardia disarmata e legata."

    "Cảnh sát đã tìm thấy người bảo vệ bị tước vũ khí và trói."